flushed

Học thuật
Thân thiện
flushed

Her face was flushed after running up the stairs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đặc biệt mặt) đỏ lên do xúc động hay ráng sức: Chỉ trạng thái da, thường trên mặt, chuyển sang màu đỏ do cảm xúc mạnh (như xấu hổ, tức giận, phấn khích) hoặc do gắng sức về thể chất.
    • Hồng hào, khỏe khoắn: Chỉ vẻ mặt tươi tắn, sắc hồng khỏe mạnh, thường do sức khỏe tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her face was flushed with embarrassment after she tripped. (Mặt ấy đỏ lên xấu hổ sau khi vấp ngã.)
    • He came back from his run, hot and flushed. (Anh ấy chạy bộ về, nóng bức mặt đỏ ửng.)
    • The children had flushed, healthy cheeks after playing outside. (Những đứa trẻ đôi hồng hào, khỏe mạnh sau khi chơi đùa bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flushed with success/pride": đỏ mặt (hoặc cảm thấy tràn đầy) thành công/tự hào.
    • She was flushed with pride after winning the competition. ( ấy mặt đỏ lên tự hào sau khi thắng cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Flush (động từ): làm cho đỏ lên, dâng cao (cảm xúc); xả nước (bồn cầu).
    • Anger flushed his cheeks. (Sự tức giận làm anh ấy đỏ lên.)
  • Flushing (danh từ): sự đỏ mặt, sự ửng đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Reddened: đỏ lên.
  • Blushing: đỏ mặt (thường do xấu hổ).
  • Rosy: hồng hào.
  • Ruddy: hồng hào (thường chỉ sức khỏe).
Từ trái nghĩa
  • Pale: tái nhợt, xanh xao.
  • Ashen: xám xịt, tái mét.
flushed

Her face was flushed after running up the stairs.

Adjective
  1. (đặc biệt mặt) đỏ lên do xúc động hay ráng sức
  2. hồng hào, khỏe khoắn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự