flushed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt là mặt) đỏ lên do xúc động hay ráng sức: Chỉ trạng thái da, thường là trên mặt, chuyển sang màu đỏ do cảm xúc mạnh (như xấu hổ, tức giận, phấn khích) hoặc do gắng sức về thể chất.
- Hồng hào, khỏe khoắn: Chỉ vẻ mặt tươi tắn, có sắc hồng khỏe mạnh, thường là do sức khỏe tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her face was flushed with embarrassment after she tripped. (Mặt cô ấy đỏ lên vì xấu hổ sau khi vấp ngã.)
- He came back from his run, hot and flushed. (Anh ấy chạy bộ về, nóng bức và mặt đỏ ửng.)
- The children had flushed, healthy cheeks after playing outside. (Những đứa trẻ có đôi má hồng hào, khỏe mạnh sau khi chơi đùa bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be flushed with success/pride": đỏ mặt (hoặc cảm thấy tràn đầy) vì thành công/tự hào.
- She was flushed with pride after winning the competition. (Cô ấy mặt đỏ lên vì tự hào sau khi thắng cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Flush (động từ): làm cho đỏ lên, dâng cao (cảm xúc); xả nước (bồn cầu).
- Anger flushed his cheeks. (Sự tức giận làm má anh ấy đỏ lên.)
- Flushing (danh từ): sự đỏ mặt, sự ửng đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Reddened: đỏ lên.
- Blushing: đỏ mặt (thường do xấu hổ).
- Rosy: hồng hào.
- Ruddy: hồng hào (thường chỉ sức khỏe).
Từ trái nghĩa
- Pale: tái nhợt, xanh xao.
- Ashen: xám xịt, tái mét.
Adjective
- (đặc biệt là mặt) đỏ lên do xúc động hay ráng sức
- hồng hào, khỏe khoắn