crimson

/'krimzn/
Học thuật
Thân thiện
crimson

The sky turned a deep crimson as the sun set over the calm sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đỏ thẫm, đỏ thắm: Màu đỏ sẫm, đậm rực rỡ, gần giống với màu của máu tươi hoặc quả gấc chín.
    • Đỏ bừng ( cảm xúc): Dùng để mô tả khuôn mặt trở nên đỏ ửng lên xấu hổ, tức giận, hoặc gắng sức.
  2. Danh từ:

    • Màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm: Tên gọi của màu sắc đỏ sẫm rực rỡ.
  3. Nội động từ:

    • Đỏ thắm lên; ửng đỏ (): Hành động trở nên đỏ lên, thường trên khuôn mặt, do cảm xúc mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a beautiful crimson dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy đỏ thẫm tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • His face was crimson with anger after hearing the news. (Mặt anh ta đỏ bừng tức giận sau khi nghe tin.)
  • Danh từ:

    • The artist mixed red and a touch of blue to create a deep crimson. (Họa sĩ pha màu đỏ với một chút xanh dương để tạo ra một màu đỏ thẫm sâu.)
  • Nội động từ:

    • She crimsoned when he complimented her in front of everyone. ( ấy ửng đỏ cả mặt khi anh ấy khen trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blush crimson": đỏ mặt lên một cách rõ rệt xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

    • He blushed crimson when he realized his mistake. (Anh ta đỏ mặt tía tai lên khi nhận ra lỗi của mình.)
  • "crimson with fury/rage": đỏ mặt phẫn nộ, giận dữ tột độ.

    • Her cheeks were crimson with fury. (Hai ấy đỏ ửng lên cơn thịnh nộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet (adj/n): Màu đỏ tươi, thường hơi ngả cam, cũng có thể chỉ sự xấu hổ ("scarlet with embarrassment").
  • Ruby (adj/n): Màu đỏ tươi trong như viên hồng ngọc.
  • Vermilion (adj/n): Màu đỏ cam rực rỡ, thường màu sơn.
Từ đồng nghĩa
  • Deep red: đỏ sẫm.
  • Ruby: (màu) hồng ngọc.
  • Flushed: đỏ ửng lên (thường chỉ khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "crimson" chủ yếu được dùng như tính từ, danh từ hoặc nội động từ đơn lẻ, không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Crimson tide: (nghĩa đen) thủy triều đỏ; (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ một lượng lớn hoặc dòng chảy của máu trong văn chương.
  • To see crimson: (thành ngữ cổ, ít dùng) trở nên cực kỳ tức giận.
    • The unfair accusation made him see crimson. (Lời buộc tội bất công khiến anh ta nổi cơn thịnh nộ.)
crimson

The sky turned a deep crimson as the sun set over the calm sea.

tính từ
  1. đỏ thẫm, đỏ thắm

Idioms

  • to blush crimsons
    đỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt
danh từ
  1. màu đỏ thẫm, màu đỏ thắm
nội động từ
  1. đỏ thắm lên; ửng đỏ ()