colored

Học thuật
Thân thiện
colored

A child uses colored pencils to draw a picture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu sắc: Chỉ một vật màu sắc, không phải màu trắng đen hoặc trong suốt.
    • Được nhuộm màu, màu nhân tạo: Màu sắc được tạo ra thông qua quá trình nhuộm, nhuộm màu, không phải màu tự nhiên.
    • màu da (không phải da trắng): Một từ , thường dùng để chỉ người màu da không phải da trắng, đặc biệt người Mỹ gốc Phi. Cách dùng này hiện nay thường bị coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm.
    • Thiên vị, thành kiến: (Trong văn cảnh cụ thể) thể hiện sự thiên vị, không công bằng.
  2. Danh từ:

    • Người da màu: (Viết hoa: Colored) Một thuật ngữ lịch sử ở Mỹ Nam Phi dùng để chỉ người không phải da trắng, đặc biệt người Mỹ gốc Phi. Ngày nay, từ này được coi xúc phạm lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a brightly colored dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu sắc sặc sỡ đến bữa tiệc.)
    • The colored glass in the window created beautiful patterns on the floor. (Tấm kính màu trên cửa sổ tạo ra những hoa văn đẹp trên sàn nhà.)
    • This is not the fruit's natural hue; it's artificially colored. (Đây không phải màu sắc tự nhiên của trái cây; đã được nhuộm màu nhân tạo.)
    • The report was criticized for presenting a colored view of the events. (Báo cáo bị chỉ trích đưa ra một cái nhìn thiên vị về các sự kiện.)
  • Danh từ (Lưu ý: Cách dùng này nhạy cảm):

    • "Colored" was a common racial designation in the era of segregation in the United States. ("Colored" một từ chỉ chủng tộc phổ biến trong thời kỳ phân biệt chủng tộcHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong từ ghép (hợp chất): "colored" thường đứng sau một danh từ hoặc tính từ khác để tạo thành một tính từ mô tả màu sắc cụ thể.

    • amber-colored ( màu hổ phách), flesh-colored ( màu da thịt), rose-colored ( màu hồng, màu hoa hồng).
  • "rose-colored glasses" (thành ngữ): Cái nhìn lạc quan, màu hồng, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực.

    • He views his childhood through rose-colored glasses. (Anh ấy nhìn về tuổi thơ của mình với cái nhìn màu hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorful (adj): Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị.

    • a colorful painting (một bức tranh đầy màu sắc), a colorful character (một nhân vật thú vị, lập dị).
  • Discolored (adj): Bị đổi màu, bị ố, bị xỉn màu (thường theo chiều hướng xấu).

    • The pages of the old book were discolored. (Những trang sách đã bịvàng.)
  • Multicolored (adj): Nhiều màu sắc.

    • a multicolored scarf (một chiếc khăn nhiều màu).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ ( màu sắc): Hued, tinted, pigmented.
  • Tính từ (thiên vị): Biased, prejudiced, partial, one-sided.
  • Danh từ (người - từ nhạy cảm): Person of color (cách nói tôn trọng hiện đại hơn).
Từ trái nghĩa
  • Colorless (adj): Không màu, nhạt nhẽo.
  • Unbiased, impartial, neutral (adj): Vô tư, không thiên vị.
  • White (n): Người da trắng (trong ngữ cảnh chủng tộc).
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Khi dùng như một danh từ để chỉ người (Colored), từ này mang tính lịch sử hiện nay bị coi xúc phạm, phân biệt chủng tộchầu hết các ngữ cảnh. Cách dùng hiện đại, tôn trọng people of color hoặc chỉ rõ nhóm dân tộc/cụ thể ( dụ: African American).
  • Trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt tiếng Anh Nam Phi ), "coloured" (cách viết khác) có thể chỉ một nhóm sắc tộc cụ thể tổ tiên hỗn hợp, nhưng cách dùng này cũng rất nhạy cảm.
  • Khi dùng như một tính từ mô tả đồ vật (colored pencil, colored paper), từ này hoàn toàn trung tính phổ biến.
colored

A child uses colored pencils to draw a picture.

Adjective
  1. (màu sắc) được tạo ra theo cách nhân tạo, không tự nhiên; được nhuộm màu
  2. thiên vị
  3. (da) nhiều hắc tố, da màu
  4. màu (đôi khi được dùng trong từ ghép)
Noun
  1. một từ của Mỹ chỉ những người da đen (hiện được coi một từ sỉ nhục, xúc phạm)