colored
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu sắc: Chỉ một vật có màu sắc, không phải màu trắng đen hoặc trong suốt.
- Được nhuộm màu, có màu nhân tạo: Màu sắc được tạo ra thông qua quá trình nhuộm, nhuộm màu, không phải là màu tự nhiên.
- Có màu da (không phải da trắng): Một từ cũ, thường dùng để chỉ người có màu da không phải là da trắng, đặc biệt là người Mỹ gốc Phi. Cách dùng này hiện nay thường bị coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm.
- Thiên vị, có thành kiến: (Trong văn cảnh cụ thể) thể hiện sự thiên vị, không công bằng.
Danh từ:
- Người da màu: (Viết hoa: Colored) Một thuật ngữ lịch sử ở Mỹ và Nam Phi dùng để chỉ người không phải da trắng, đặc biệt là người Mỹ gốc Phi. Ngày nay, từ này được coi là xúc phạm và lỗi thời.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She wore a brightly colored dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy có màu sắc sặc sỡ đến bữa tiệc.)
- The colored glass in the window created beautiful patterns on the floor. (Tấm kính màu trên cửa sổ tạo ra những hoa văn đẹp trên sàn nhà.)
- This is not the fruit's natural hue; it's artificially colored. (Đây không phải là màu sắc tự nhiên của trái cây; nó đã được nhuộm màu nhân tạo.)
- The report was criticized for presenting a colored view of the events. (Báo cáo bị chỉ trích vì đưa ra một cái nhìn thiên vị về các sự kiện.)
Danh từ (Lưu ý: Cách dùng này nhạy cảm):
- "Colored" was a common racial designation in the era of segregation in the United States. ("Colored" là một từ chỉ chủng tộc phổ biến trong thời kỳ phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong từ ghép (hợp chất): "colored" thường đứng sau một danh từ hoặc tính từ khác để tạo thành một tính từ mô tả màu sắc cụ thể.
- amber-colored (có màu hổ phách), flesh-colored (có màu da thịt), rose-colored (có màu hồng, màu hoa hồng).
"rose-colored glasses" (thành ngữ): Cái nhìn lạc quan, màu hồng, thường bỏ qua những khía cạnh tiêu cực.
- He views his childhood through rose-colored glasses. (Anh ấy nhìn về tuổi thơ của mình với cái nhìn màu hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Colorful (adj): Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị.
- a colorful painting (một bức tranh đầy màu sắc), a colorful character (một nhân vật thú vị, lập dị).
Discolored (adj): Bị đổi màu, bị ố, bị xỉn màu (thường theo chiều hướng xấu).
- The pages of the old book were discolored. (Những trang sách cũ đã bị ố vàng.)
Multicolored (adj): Nhiều màu sắc.
- a multicolored scarf (một chiếc khăn nhiều màu).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (có màu sắc): Hued, tinted, pigmented.
- Tính từ (thiên vị): Biased, prejudiced, partial, one-sided.
- Danh từ (người - từ nhạy cảm): Person of color (cách nói tôn trọng và hiện đại hơn).
Từ trái nghĩa
- Colorless (adj): Không màu, nhạt nhẽo.
- Unbiased, impartial, neutral (adj): Vô tư, không thiên vị.
- White (n): Người da trắng (trong ngữ cảnh chủng tộc).
Lưu ý quan trọng về cách dùng
- Khi dùng như một danh từ để chỉ người (Colored), từ này mang tính lịch sử và hiện nay bị coi là xúc phạm, phân biệt chủng tộc ở hầu hết các ngữ cảnh. Cách dùng hiện đại, tôn trọng là people of color hoặc chỉ rõ nhóm dân tộc/cụ thể (ví dụ: African American).
- Trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt là tiếng Anh Nam Phi cũ), "coloured" (cách viết khác) có thể chỉ một nhóm sắc tộc cụ thể có tổ tiên hỗn hợp, nhưng cách dùng này cũng rất nhạy cảm.
- Khi dùng như một tính từ mô tả đồ vật (colored pencil, colored paper), từ này hoàn toàn trung tính và phổ biến.
Adjective
- (màu sắc) được tạo ra theo cách nhân tạo, không tự nhiên; được nhuộm màu
- thiên vị
- (da) có nhiều hắc tố, da màu
- có màu (đôi khi được dùng trong từ ghép)
Noun
- một từ của Mỹ chỉ những người da đen (hiện được coi là một từ sỉ nhục, xúc phạm)