dark-skinned

Học thuật
Thân thiện
dark-skinned

A dark-skinned child plays happily in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • làn da sẫm màu một cách tự nhiên: Mô tả người màu da từ nâu đến đen do di truyền, thường liên quan đến hàm lượng melanin (hắc tố) cao trong da.
    • Thuộc về chủng tộc làn da sẫm màu: Dùng để chỉ các nhóm người hoặc cá nhân nguồn gốc từ những khu vực đặc điểm da sẫm màu phổ biến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a dark-skinned woman from South India. ( ấy một phụ nữ làn da sẫm màu đến từ Nam Ấn Độ.)
    • The model is proud of her dark-skinned heritage. (Người mẫu tự hào về di sản da sẫm màu của mình.)
    • Many dark-skinned communities live in tropical regions. (Nhiều cộng đồng làn da sẫm màu sốngcác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh nhân chủng học hoặc xã hội học: Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về chủng tộc, di cư đa dạng sinh học của con người.
    • The study focused on the genetic adaptations of dark-skinned populations to intense sunlight. (Nghiên cứu tập trung vào sự thích nghi di truyền của các quần thể da sẫm màu với ánh nắng mặt trời gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark skin (danh từ cụm): làn da sẫm màu.
    • People with dark skin have more natural protection against UV rays. (Những người làn da sẫm màu khả năng bảo vệ tự nhiên tốt hơn chống lại tia UV.)
  • Swarthy (tính từ): da ngăm đen (có thể mang sắc thái văn học hoặc ).
  • Dusky (tính từ): da ngăm, tối màu (thường dùng với sắc thái mô tả nhẹ nhàng, thi vị).
Từ đồng nghĩa
  • Brown-skinned: làn da nâu.
  • Melanated: chứa nhiều melanin (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Light-skinned: làn da sáng màu.
  • Fair-skinned: làn da trắng, sáng.
  • Pale-skinned: làn da nhợt nhạt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dark-skinned" một tính từ mô tả khách quan. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh xã hội, việc nhấn mạnh vào màu da có thể nhạy cảm. Cần sử dụng từ này một cách tôn trọng phù hợp với ngữ cảnh.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ mô tả cụ thể hơn như "Brown-skinned" hoặc chỉ đơn giản dùng tên quốc tịch/khu vực ( dụ: "of African descent") đôi khi được ưa chuộng hơn trong giao tiếp thông thường để tránh sự đơn giản hóa quá mức.
dark-skinned

A dark-skinned child plays happily in the park.

Adjective
  1. làn da sẫm màu một cách tự nhiên
  2. làn da chứa nhiều hắc tố