dark

/dɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
dark

The theater is dark on Monday evenings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thiếu ánh sáng, tối: Mô tả nơi hoặc thời điểm rất ít hoặc không ánh sáng.
    • màu sẫm, đậm: Mô tả màu sắc tông màu đậm, gần với màu đen.
    • Buồn bã, ảm đạm: Mô tả tâm trạng, cảm xúc hoặc viễn cảnh tiêu cực, không vui.
    • Xấu xa, độc ác: Liên quan đến những điều xấu, tội lỗi hoặc bí ẩn đáng sợ.
    • Bí mật, không được biết đến: Mô tả điều đó được giấu kín hoặc chưa được tiết lộ.
  2. Danh từ:

    • Bóng tối: Sự vắng mặt của ánh sáng; một nơi hoặc khoảng thời gian không ánh sáng.
    • Sự thiếu hiểu biết, sự mơ hồ: Trạng thái không biết hoặc không hiểu về điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • It's too dark to read without a lamp. (Trời quá tối để đọc sách không đèn.)
    • She has dark brown hair. ( ấy mái tóc nâu sẫm.)
    • He was in a dark mood after hearing the news. (Anh ấy tâm trạng buồn bã sau khi nghe tin.)
    • The movie explores the dark side of human nature. (Bộ phim khám phá mặt tăm tối/xấu xa của bản chất con người.)
    • They made a dark promise. (Họ đã thực hiện một lời hứa bí mật.)
  • Danh từ:

    • The child was afraid of the dark. (Đứa trẻ sợ bóng tối.)
    • I'm completely in the dark about their plans. (Tôi hoàn toàn không biết về kế hoạch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "before dark": trước khi trời tối.

    • We need to get home before dark. (Chúng ta cần về nhà trước khi trời tối.)
  • "a shot/stab in the dark": một sự phỏng đoán, một hành động mò mẫm không cơ sở chắc chắn.

    • His answer was just a shot in the dark. (Câu trả lời của anh ta chỉ một sự phỏng đoán mò mẫm.)
  • "dark horse": ngựa đen (chỉ người hoặc đội bất ngờ thành công ít ai ngờ tới).

    • The new candidate is a dark horse in this election. (Ứng viên mới một ngựa đen trong cuộc bầu cử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Darken (động từ): làm cho tối đi, trở nên tối hơn.

    • The sky darkened before the storm. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn bão.)
  • Darkly (trạng từ): một cách đen tối, u ám; một cách bí ẩn, mơ hồ.

    • He smiled darkly. (Anh ta mỉm cười một cách đầy vẻ bí ẩn.)
  • Darkness (danh từ): bóng tối, sự tối tăm.

    • The room was plunged into total darkness. (Căn phòng chìm trong bóng tối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tối): Dim, unlit, shadowy.
  • Tính từ (nghĩa màu sẫm): Deep, dusky.
  • Tính từ (nghĩa buồn): Gloomy, dismal, bleak.
  • Tính từ (nghĩa xấu): Evil, sinister, wicked.
  • Danh từ (nghĩa bóng tối): Gloom, blackness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Darken (someone's) door: (thành ngữ, thường dùng phủ định) đến thăm một nơi nào đó (mang hàm ý không được chào đón).
    • After our argument, I told him never to darken my door again. (Sau cuộc cãi vã, tôi đã bảo anh ta đừng bao giờ bén mảng đến nhà tôi nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • In the dark (about something): không biết về điều đó.

    • The employees were kept in the dark about the company's financial problems. (Nhân viên bị giữ trong bóng tối về các vấn đề tài chính của công ty.)
  • A leap in the dark: một hành động mạo hiểm, liều lĩnh không biết kết quả.

    • Starting this business without a plan is a leap in the dark. (Bắt đầu công việc kinh doanh này không kế hoạch một bước nhảy trong bóng tối.)
  • The dark ages: thời kỳ đen tối (chỉ thời kỳ Trung Cổchâu Âu, được cho thiếu tiến bộ; cũng dùng để chỉ bất kỳ thời kỳ nào lạc hậu, dốt nát).

    • Some people call that period in our history the dark ages of technology. (Một số người gọi thời kỳ đó trong lịch sử chúng ta thời kỳ đen tối của công nghệ.)
dark

The theater is dark on Monday evenings.

tính từ
  1. tối, tối tăm, tối ; mù mịt, u ám
    • it is gretting dark
      trời bắt đầu tối
    • a dark moonless night
      một đêm tối trời không trăng sao
    • a dark sky
      bầu trời u ám
  2. ngăm ngăm đen, đen huyền
    • a dark skin
      da ngăm đen
    • dark eyes
      mắt huyền
  3. thẫm sẫm (màu)
  4. mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
    • a dark future
      tương lai mờ mịt
  5. tối tăm, dốt nát, ngu dốt
    • in the darkess ignorance
      trong sự ngu dốt tối tăm tột bậc
  6. bí mật, kín đáo, không ai hay biết , không cho ai biết điều
  7. buồn rầu, chán nản, bi quan
    • to look on the dark side of thing
      bi quan
  8. đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc
    • dark thoughts
      ý nghĩ đen tối
    • a dark crime
      tội ác ghê tởm
    • dark humour
      tính hóm hỉnh cay độc

Idioms

  • the dark ages
    thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ
  • the Dark Continent
    Châu phi
  • a dark horse
    (xem) horse
danh từ
  1. bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối
    • at dark
      lúc đêm tối, lúc tối trời
    • before dark
      lúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống
  2. (nghệ thuật) chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ)
    • the lights and darks of a picture
      chỗ sáng chỗ tối của một bức hoạ
  3. sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết
    • to be in the dark about someone's intentions
      không biết về ý định của ai
    • to keep somebody in the dark
      giữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều
    • to live in the dark
      sống trong cảnh tối tăm ngu dốt

Idioms

  • in the dark of the moon
    lúc trăng non
  • to leap in the dark
    làm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liều