dark
/dɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu ánh sáng, tối: Mô tả nơi hoặc thời điểm có rất ít hoặc không có ánh sáng.
- Có màu sẫm, đậm: Mô tả màu sắc có tông màu đậm, gần với màu đen.
- Buồn bã, ảm đạm: Mô tả tâm trạng, cảm xúc hoặc viễn cảnh tiêu cực, không vui.
- Xấu xa, độc ác: Liên quan đến những điều xấu, tội lỗi hoặc bí ẩn đáng sợ.
- Bí mật, không được biết đến: Mô tả điều gì đó được giấu kín hoặc chưa được tiết lộ.
Danh từ:
- Bóng tối: Sự vắng mặt của ánh sáng; một nơi hoặc khoảng thời gian không có ánh sáng.
- Sự thiếu hiểu biết, sự mơ hồ: Trạng thái không biết hoặc không hiểu rõ về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- It's too dark to read without a lamp. (Trời quá tối để đọc sách mà không có đèn.)
- She has dark brown hair. (Cô ấy có mái tóc nâu sẫm.)
- He was in a dark mood after hearing the news. (Anh ấy có tâm trạng buồn bã sau khi nghe tin.)
- The movie explores the dark side of human nature. (Bộ phim khám phá mặt tăm tối/xấu xa của bản chất con người.)
- They made a dark promise. (Họ đã thực hiện một lời hứa bí mật.)
Danh từ:
- The child was afraid of the dark. (Đứa trẻ sợ bóng tối.)
- I'm completely in the dark about their plans. (Tôi hoàn toàn không biết gì về kế hoạch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"before dark": trước khi trời tối.
- We need to get home before dark. (Chúng ta cần về nhà trước khi trời tối.)
"a shot/stab in the dark": một sự phỏng đoán, một hành động mò mẫm không có cơ sở chắc chắn.
- His answer was just a shot in the dark. (Câu trả lời của anh ta chỉ là một sự phỏng đoán mò mẫm.)
"dark horse": ngựa đen (chỉ người hoặc đội bất ngờ thành công mà ít ai ngờ tới).
- The new candidate is a dark horse in this election. (Ứng viên mới là một ngựa đen trong cuộc bầu cử này.)
Biến thể và từ gần giống
Darken (động từ): làm cho tối đi, trở nên tối hơn.
- The sky darkened before the storm. (Bầu trời tối sầm lại trước cơn bão.)
Darkly (trạng từ): một cách đen tối, u ám; một cách bí ẩn, mơ hồ.
- He smiled darkly. (Anh ta mỉm cười một cách đầy vẻ bí ẩn.)
Darkness (danh từ): bóng tối, sự tối tăm.
- The room was plunged into total darkness. (Căn phòng chìm trong bóng tối hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tối): Dim, unlit, shadowy.
- Tính từ (nghĩa màu sẫm): Deep, dusky.
- Tính từ (nghĩa buồn): Gloomy, dismal, bleak.
- Tính từ (nghĩa xấu): Evil, sinister, wicked.
- Danh từ (nghĩa bóng tối): Gloom, blackness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Darken (someone's) door: (thành ngữ, thường dùng phủ định) đến thăm một nơi nào đó (mang hàm ý không được chào đón).
- After our argument, I told him never to darken my door again. (Sau cuộc cãi vã, tôi đã bảo anh ta đừng bao giờ bén mảng đến nhà tôi nữa.)
Thành ngữ liên quan
In the dark (about something): không biết gì về điều gì đó.
- The employees were kept in the dark about the company's financial problems. (Nhân viên bị giữ trong bóng tối về các vấn đề tài chính của công ty.)
A leap in the dark: một hành động mạo hiểm, liều lĩnh mà không biết kết quả.
- Starting this business without a plan is a leap in the dark. (Bắt đầu công việc kinh doanh này mà không có kế hoạch là một bước nhảy trong bóng tối.)
The dark ages: thời kỳ đen tối (chỉ thời kỳ Trung Cổ ở châu Âu, được cho là thiếu tiến bộ; cũng dùng để chỉ bất kỳ thời kỳ nào lạc hậu, dốt nát).
- Some people call that period in our history the dark ages of technology. (Một số người gọi thời kỳ đó trong lịch sử chúng ta là thời kỳ đen tối của công nghệ.)
tính từ
- tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám
- it is gretting darktrời bắt đầu tối
- a dark moonless nightmột đêm tối trời không trăng sao
- a dark skybầu trời u ám
- ngăm ngăm đen, đen huyền
- a dark skinda ngăm đen
- dark eyesmắt huyền
- thẫm sẫm (màu)
- mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
- a dark futuretương lai mờ mịt
- tối tăm, dốt nát, ngu dốt
- in the darkess ignorancetrong sự ngu dốt tối tăm tột bậc
- bí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì
- buồn rầu, chán nản, bi quan
- to look on the dark side of thingbi quan
- đen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc
- dark thoughtsý nghĩ đen tối
- a dark crimetội ác ghê tởm
- dark humourtính hóm hỉnh cay độc
Idioms
- the dark agesthời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổ
- the Dark ContinentChâu phi
- a dark horse(xem) horse
danh từ
- bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối
- at darklúc đêm tối, lúc tối trời
- before darklúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống
- (nghệ thuật) chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ)
- the lights and darks of a picturechỗ sáng và chỗ tối của một bức hoạ
- sự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì
- to be in the dark about someone's intentionskhông biết về ý định của ai
- to keep somebody in the darkgiữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều gì
- to live in the darksống trong cảnh tối tăm ngu dốt
Idioms
- in the dark of the moonlúc trăng non
- to leap in the darklàm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liều