concealed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được giấu giếm, che đậy: Chỉ trạng thái của một vật hoặc thông tin bị cố ý giấu đi, không để lộ ra ngoài, thường vì một lý do hoặc động cơ cụ thể.
- Không dễ nhìn thấy, ẩn, tiềm ẩn: Chỉ trạng thái bị che khuất hoặc không rõ ràng, có thể gây nguy hiểm hoặc bất ngờ vì không được phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police found a concealed weapon in the suspect's car. (Cảnh sát tìm thấy một vũ khí được giấu kín trong xe của nghi phạm.)
- The entrance to the secret room was concealed behind a bookshelf. (Lối vào căn phòng bí mật được che giấu phía sau một giá sách.)
- The contract had several concealed fees that were not mentioned upfront. (Hợp đồng có một số khoản phí tiềm ẩn không được đề cập ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Concealed" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý để mô tả những thứ bị giấu đi một cách có chủ ý.
- He was charged with carrying a concealed firearm without a permit. (Anh ta bị buộc tội mang theo súng được giấu kín mà không có giấy phép.)
- Trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh, từ này nhấn mạnh tính chất bí mật hoặc nguy hiểm tiềm tàng.
- The soldiers moved through concealed positions in the jungle. (Những người lính di chuyển qua các vị trí ẩn náu trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conceal (động từ): che giấu, giấu giếm.
- He tried to conceal his true feelings. (Anh ấy cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình.)
- Concealment (danh từ): sự che giấu, sự ẩn náu.
- The concealment of evidence is a crime. (Việc che giấu bằng chứng là một tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Hidden: bị giấu đi, ẩn.
- Secret: bí mật.
- Covered: được che phủ.
- Covert: bí mật, ngầm (thường dùng cho hành động).
Từ trái nghĩa
- Revealed: được tiết lộ.
- Exposed: bị phơi bày.
- Visible: có thể nhìn thấy.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "concealed". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "conceal".)
Thành ngữ liên quan
- Concealed carry: (thuật ngữ pháp lý) việc mang theo vũ khí (thường là súng) đã được giấu kín trên người.
- He has a license for concealed carry. (Anh ta có giấy phép mang súng giấu kín.)
Adjective
- được giấu giếm, che đậy vì một lý do, động cơ nào đó
- a concealed weaponmột loại vũ khí được che giấu
- không dễ nhìn thấy được, ẩn, tiềm ẩn
- concealed (or hidden) damagemột mối nguy hại tiềm ẩn