sneak
/sni:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Di chuyển một cách lén lút, trộm vía: Hành động di chuyển một cách rất cẩn thận, im lặng và kín đáo để không bị ai nhìn thấy hoặc nghe thấy.
- Làm một việc gì đó một cách lén lút, giấu giếm: Thực hiện một hành động một cách bí mật, thường là để không bị phát hiện hoặc cho phép.
Danh từ:
- Người hay hành động lén lút, vụng trộm: Một người có thói quen hoặc bản chất hành động một cách giấu giếm, thiếu trung thực.
- (Thông tục) Kẻ mách lẻo, chỉ điểm: Một người bí mật cung cấp thông tin về người khác, thường cho người có quyền lực.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He tried to sneak into the cinema without a ticket. (Anh ấy cố gắng lẻn vào rạp chiếu phim mà không có vé.)
- She sneaked a look at her phone during the meeting. (Cô ấy liếc nhìn điện thoại một cách lén lút trong cuộc họp.)
Danh từ:
- Don't trust him; he's a sneak who tells the teacher everything. (Đừng tin hắn ta; hắn là một kẻ mách lẻo nói với giáo viên mọi chuyện.)
- The cat moved like a sneak towards the bird. (Con mèo di chuyển như một kẻ lén lút về phía con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sneak up on someone/something": tiếp cận ai đó/cái gì đó một cách lén lút mà không bị họ phát hiện.
- The leopard sneaked up on its prey. (Con báo tiếp cận con mồi một cách lén lút.)
"to sneak a peek": nhìn trộm, liếc nhìn nhanh một cách giấu giếm.
- The children sneaked a peek at their Christmas presents. (Bọn trẻ nhìn trộm những món quà Giáng Sinh của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Sneaky (tính từ): lén lút, vụng trộm, gian xảo.
- That was a sneaky trick! (Đó là một trò lừa gian xảo!)
Sneakers (danh từ): giày thể thao (từ nguyên thủy ám chỉ giày để di chuyển êm ái, lặng lẽ).
- He put on his sneakers to go for a run. (Anh ấy xỏ giày thể thao để chạy bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Slink (lén lút đi), creep (bò, rón rén), steal (lẻn, đi trộm vía).
- Danh từ: Informer (người cung cấp tin), snitch (kẻ mách lẻo, chỉ điểm), lurker (kẻ rình rập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sneak in/into: lẻn vào trong.
- We managed to sneak into the concert. (Chúng tôi đã tìm cách lẻn vào buổi hòa nhạc.)
Sneak out/out of: lẻn ra ngoài; lén lút tránh né (trách nhiệm).
- The teenager sneaked out of the house at night. (Cậu thanh niên lẻn ra khỏi nhà vào ban đêm.)
- He always tries to sneak out of doing the dishes. (Hắn ta luôn cố lẩn tránh việc rửa bát.)
Sneak away/off: lẻn đi, trốn đi.
- She sneaked away from the boring party. (Cô ấy lẻn đi khỏi bữa tiệc chán ngắt.)
Thành ngữ liên quan
On the sneak: một cách lén lút, bí mật.
- He's been seeing her on the sneak. (Anh ta đã gặp cô ấy một cách lén lút.)
Sneak thief: kẻ trộm vặt, chuyên lẻn vào lấy đồ mà không đột nhập ồn ào.
- The police caught a sneak thief in the neighborhood. (Cảnh sát bắt được một tên trộm vặt trong khu phố.)
danh từ
- người hay vụng trộm, người hay lén lút, người hay ném đá giấu tay; người đáng khinh, người hẹn hạ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hớt lẻo, đức mách lẻo
- (thể dục,thể thao) bóng đi sát mặt đất (crickê)
nội động từ
- trốn, lén
- to sneak off (away)trốn đi, lén đi
- to sneak inlẻn vào
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mách lẻo
ngoại động từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) ăn cắp, xoáy
- mang lén, đưa lén
Idioms
- to sneak out oflén lút lẩn tránh (công việc...)