snick

/snick/
Học thuật
Thân thiện
snick

The batsman got a thick snick that flew to the third man boundary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết khía, vết khứa nhỏ: Một vết cắt hoặc vết xước nhỏ, nông trên bề mặt.
    • (Thể thao, Cricket) đánh cúp: Một đánh nhẹ vào mép bóng trong môn cricket, khiến bóng thay đổi hướng.
  2. Ngoại động từ:

    • Cắt nhẹ, khía, khứa: Tạo ra một vết cắt hoặc vết xước nhỏ, nông trên bề mặt của vật đó.
    • (Thể thao, Cricket) Cúp nhẹ (quả bóng): Trong môn cricket, dùng mép chày đánh nhẹ vào bóng, làm bóng đổi hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was a small snick on the surface of the wooden table. ( một vết khứa nhỏ trên bề mặt chiếc bàn gỗ.)
    • The batsman was out after a faint snick was caught by the wicket-keeper. (Tay vợt bị loại sau khi một đánh cúp nhẹ bị thủ môn bắt được.)
  • Ngoại động từ:

    • He accidentally snicked his finger while sharpening the pencil. (Anh ấy vô tình khứa nhẹ vào ngón tay khi đang gọt bút chì.)
    • The batter snicked the ball, and it flew to the slips. (Tay vợt cúp nhẹ quả bóng, bay về phía khu vực slips.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snick off" (Thể thao, Cricket): bị loại do bóng bị cúp vào gậy bị bắt.
    • The opening batsman snicked off in the first over. (Tay vợt mở màn bị loại do cúp bóng ngay trong vòng cầu đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nick (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ một vết cắt/xước nhỏ hoặc cắt nhẹ. "Snick" thường mang sắc thái nhẹ hơn hoặc liên quan đến âm thanh "tách" nhỏ.
  • Snick-snack (từ tượng thanh): Âm thanh của những nhát cắt nhanh nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết khía): Scratch (vết xước), notch (vết khía), incision (vết rạch).
  • Động từ (cắt khía): Nick (khía nhẹ), cut (cắt), graze (trầy xước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snick out: (Không phổ biến) Có thể dùng theo nghĩa loại bỏ thứ đó bằng một nhát cắt nhẹ.
    • He snicked out the damaged part of the leaf. (Anh ấy cắt bỏ phần bị hỏng của chiếc .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "snick" một cách riêng biệt.
snick

The batsman got a thick snick that flew to the third man boundary.

danh từ
  1. vết khía, vết khứa
  2. (thể dục,thể thao) đánh cúp (crickê)
ngoại động từ
  1. cắt, khía, khứa
  2. (thể dục,thể thao) cúp nhẹ (bóng crickê)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "snick"