notch

/nɔtʃ/
Học thuật
Thân thiện
notch

He carved a small notch into the wooden post with his knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết khía hình chữ V hoặc chữ U: Một vết cắt, vết lõm nhỏ hình dạng chữ V hoặc chữ U trên bề mặt của một vật.
    • Khe núi, hẽm núi: Một lối đi hẹp, thấp giữa các ngọn núi hoặc đồi.
    • Mức, mức độ (thông tục): Một điểm hoặc cấp độ cụ thể trong một thang đo, đặc biệt để chỉ sự tăng hoặc giảm.
  2. Ngoại động từ:

    • Khía, cắt một vết khía hình chữ V: Tạo ra một vết lõm nhỏ hình chữ V hoặc chữ U trên bề mặt của vật đó.
    • Đánh dấu, ghi lại (một thành tích, mức độ): Ghi nhận hoặc đạt được một cột mốc, mức độ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He made a small notch on the stick to mark his height. (Anh ấy khía một vết nhỏ lên cây gậy để đánh dấu chiều cao của mình.)
    • The hikers walked through a mountain notch. (Những người leo núi đi bộ qua một khe núi.)
    • She turned the volume up another notch. ( ấy vặn âm lượng lên thêm một mức nữa.)
  • Ngoại động từ:

    • The carpenter notched the wood to fit the joints together. (Người thợ mộc khía gỗ để ghép các mối nối lại với nhau.)
    • The company notched another record profit this quarter. (Công ty lại ghi nhận một mức lợi nhuận kỷ lục khác trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take (someone) down a notch": Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo hoặc tự tin thái quá.

    • Losing the match really took the arrogant player down a notch. (Thua trận đấu đã thực sự hạ bớt sự kiêu ngạo của tay vợt đó xuống một bậc.)
  • "To be at a high/low notch": Ở mức độ cao/thấp.

    • Tension between the two countries is at a high notch. (Căng thẳng giữa hai quốc gia đangmức cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Notched (tính từ): khía, răng cưa.

    • The leaf has a notched edge. (Chiếc mép hình răng cưa.)
  • Notchy (tính từ, không phổ biến): Cảm giác từng nấc, từng khấc rời rạc (thường dùng cho cần số xe).

    • The gear shift feels quite notchy. (Cần số cảm giác chuyển từng khấc rất .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết khía): Nick, indentation, groove.
  • Danh từ (khe núi): Pass, gap, defile.
  • Danh từ (mức độ): Level, degree, step, rung.
  • Động từ (khía): Nick, indent, score.
  • Động từ (đạt được): Achieve, score, register, chalk up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Notch up: Đạt được, ghi được (một thành tích, điểm số).
    • The team notched up their third consecutive victory. (Đội đã giành được chiến thắng thứ ba liên tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • A notch above/below: Tốt hơn/kém hơn một chút so với cái khác.

    • Her latest novel is a notch above her previous work. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ấy tốt hơn một bậc so với tác phẩm trước đó.)
  • Top notch: Hàng đầu, xuất sắc, chất lượng cao nhất.

    • The service at that hotel is top notch. (Dịch vụkhách sạn đó thuộc hàng top.)
notch

He carved a small notch into the wooden post with his knife.

danh từ
  1. vết khía hình V
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi
  3. (thông tục) mức, mức độ
    • prices have reached the highest notch
      giá cả đã lên tới mức cao nhất
ngoại động từ
  1. khía hình V
  2. đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "notch"

Từ có nhắc đến "notch"