notch
/nɔtʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết khía hình chữ V hoặc chữ U: Một vết cắt, vết lõm nhỏ có hình dạng chữ V hoặc chữ U trên bề mặt của một vật.
- Khe núi, hẽm núi: Một lối đi hẹp, thấp giữa các ngọn núi hoặc đồi.
- Mức, mức độ (thông tục): Một điểm hoặc cấp độ cụ thể trong một thang đo, đặc biệt là để chỉ sự tăng hoặc giảm.
Ngoại động từ:
- Khía, cắt một vết khía hình chữ V: Tạo ra một vết lõm nhỏ hình chữ V hoặc chữ U trên bề mặt của vật gì đó.
- Đánh dấu, ghi lại (một thành tích, mức độ): Ghi nhận hoặc đạt được một cột mốc, mức độ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He made a small notch on the stick to mark his height. (Anh ấy khía một vết nhỏ lên cây gậy để đánh dấu chiều cao của mình.)
- The hikers walked through a mountain notch. (Những người leo núi đi bộ qua một khe núi.)
- She turned the volume up another notch. (Cô ấy vặn âm lượng lên thêm một mức nữa.)
Ngoại động từ:
- The carpenter notched the wood to fit the joints together. (Người thợ mộc khía gỗ để ghép các mối nối lại với nhau.)
- The company notched another record profit this quarter. (Công ty lại ghi nhận một mức lợi nhuận kỷ lục khác trong quý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take (someone) down a notch": Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo hoặc tự tin thái quá.
- Losing the match really took the arrogant player down a notch. (Thua trận đấu đã thực sự hạ bớt sự kiêu ngạo của tay vợt đó xuống một bậc.)
"To be at a high/low notch": Ở mức độ cao/thấp.
- Tension between the two countries is at a high notch. (Căng thẳng giữa hai quốc gia đang ở mức cao.)
Biến thể và từ gần giống
Notched (tính từ): Có khía, có răng cưa.
- The leaf has a notched edge. (Chiếc lá có mép hình răng cưa.)
Notchy (tính từ, không phổ biến): Cảm giác có từng nấc, từng khấc rời rạc (thường dùng cho cần số xe).
- The gear shift feels quite notchy. (Cần số có cảm giác chuyển từng khấc rất rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vết khía): Nick, indentation, groove.
- Danh từ (khe núi): Pass, gap, defile.
- Danh từ (mức độ): Level, degree, step, rung.
- Động từ (khía): Nick, indent, score.
- Động từ (đạt được): Achieve, score, register, chalk up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Notch up: Đạt được, ghi được (một thành tích, điểm số).
- The team notched up their third consecutive victory. (Đội đã giành được chiến thắng thứ ba liên tiếp.)
Thành ngữ liên quan
A notch above/below: Tốt hơn/kém hơn một chút so với cái khác.
- Her latest novel is a notch above her previous work. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy tốt hơn một bậc so với tác phẩm trước đó.)
Top notch: Hàng đầu, xuất sắc, chất lượng cao nhất.
- The service at that hotel is top notch. (Dịch vụ ở khách sạn đó thuộc hàng top.)
danh từ
- vết khía hình V
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hẽm núi, khe núi
- (thông tục) mức, mức độ
- prices have reached the highest notchgiá cả đã lên tới mức cao nhất
ngoại động từ
- khía hình V
- đánh dấu để ghi nhớ (tiền nợ, công điểm...)