fink
/finɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ):
- Kẻ tố giác, tên chỉ điểm: Người bí mật cung cấp thông tin cho chính quyền hoặc người có thẩm quyền về hành động của người khác, đặc biệt là đồng nghiệp hoặc bạn bè.
- Kẻ phá hoại cuộc đình công: Công nhân không tham gia đình công hoặc được thuê để thay thế công nhân đang đình công.
- Kẻ đáng khinh, kẻ hèn nhát: Một cách gọi miệt thị chỉ người có hành vi đê tiện, không đáng tin cậy.
Động từ (từ lóng):
- Tố giác, chỉ điểm: Hành động bí mật khai báo về ai đó cho nhà chức trách.
- Đình công gây hấn: (Trong bối cảnh lao động) Hành động đình công một cách gây hấn hoặc phá hoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was labeled a fink after telling the boss about the plan. (Anh ta bị gọi là kẻ chỉ điểm sau khi kể với ông chủ về kế hoạch.)
- The union members were angry at the finks who crossed the picket line. (Các thành viên công đoàn tức giận với những kẻ phá hoại cuộc đình công đã vượt qua hàng rào biểu tình.)
- Động từ:
- He finked on his partners to get a lighter sentence. (Hắn tố giác các đối tác của mình để được án nhẹ hơn.)
- The workers threatened to fink if their demands were not met. (Các công nhân đe dọa sẽ đình công gây hấn nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fink out" (cụm động từ, thông tục): Thất hứa, rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc cam kết một cách hèn nhát.
- He promised to help, but he finked out at the last minute. (Hắn hứa sẽ giúp, nhưng lại bỏ cuộc vào phút chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Stool pigeon (danh từ): Chỉ điểm, người mật báo (nghĩa tương tự "fink").
- Scab (danh từ): Kẻ phá hoại cuộc đình công (nghĩa chuyên biệt trong lao động).
- Rat (danh từ, động từ - từ lóng): Chỉ điểm, phản bội (nghĩa rất gần).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (kẻ tố giác): Informer, snitch, betrayer.
- Danh từ (kẻ phá hoại đình công): Strikebreaker, scab.
- Động từ (tố giác): Inform (on), snitch (on), betray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fink on (someone): Tố giác ai đó.
- She was afraid her friend would fink on her to the teacher. (Cô ấy sợ bạn mình sẽ tố giác cô với giáo viên.)
- Fink out: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Company fink: Chỉ một nhân viên trung thành một cách mù quáng với công ty, thường sẵn sàng tố giác đồng nghiệp.
- Don't tell him anything; he's a known company fink. (Đừng nói gì với hắn; hắn là tay sai của công ty nổi tiếng rồi.)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- kẻ tố giác, tên chỉ điểm
- kẻ phá hoại cuộc đình công
- kẻ đáng khinh