wink
/wi k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nháy mắt, cái nháy mắt: Hành động đóng mở một mắt thật nhanh, thường để ra hiệu, tán tỉnh hoặc đùa cợt.
- Khoảnh khắc, chốc lát: Một khoảng thời gian rất ngắn, như thời gian của một cái nháy mắt.
- Giấc ngủ ngắn: Một giấc ngủ chợp mắt trong thời gian ngắn, đặc biệt là ban ngày.
Nội động từ:
- Nháy mắt: Nhắm và mở một mắt thật nhanh, thường để giao tiếp một thông điệp bí mật hoặc thân mật.
- Lấp lánh, nhấp nháy: Ánh sáng lóe lên và tắt đi một cách nhanh chóng và lặp lại (như ngôi sao, đèn tín hiệu).
Ngoại động từ:
- Nháy (mắt): Thực hiện hành động nháy mắt.
- Biểu lộ bằng cái nháy mắt: Truyền đạt điều gì đó (như sự đồng ý, thông báo) thông qua một cái nháy mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave me a friendly wink. (Anh ấy nháy mắt thân thiện với tôi.)
- I'll be back in a wink. (Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.)
- I didn't get a wink of sleep last night. (Tối qua tôi không chợp mắt được chút nào.)
Nội động từ:
- She winked at me from across the room. (Cô ấy nháy mắt với tôi từ phía bên kia căn phòng.)
- The stars winked in the clear night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm trong vắt.)
Ngoại động từ:
- He winked his left eye to signal the joke. (Anh ta nháy mắt trái để ra hiệu đó là trò đùa.)
- She winked her assent without saying a word. (Cô ấy nháy mắt đồng ý mà không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tip someone the wink" / "to give someone the wink": (thành ngữ, thân mật) bí mật báo tin, ra hiệu cho ai.
- He tipped me the wink about the surprise party. (Anh ấy đã báo tin bí mật cho tôi về bữa tiệc bất ngờ.)
"forty winks": (thành ngữ) một giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa.
- I'm just going to have forty winks before we go out. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước khi chúng ta đi ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Winker (danh từ, ít dùng): người hay nháy mắt.
- Winkingly (trạng từ): một cách đầy ẩn ý, bằng cách nháy mắt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nháy mắt): Blink (cái chớp mắt, thường là cả hai mắt).
- Danh từ (khoảnh khắc): Flash, instant, moment, second.
- Động từ (nháy mắt): Blink (chớp mắt), nictitate (nháy mắt, từ chuyên môn).
- Động từ (lấp lánh): Twinkle, glimmer, flicker, flash.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Wink at something: (thành ngữ) cố tình làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ trước một lỗi sai hoặc hành vi xấu.
- The teacher winked at the minor cheating. (Giáo viên đã làm ngơ trước việc quay cóp nhỏ của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
In the wink of an eye / In a wink: Trong nháy mắt, rất nhanh.
- The magician made the coin disappear in a wink. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất trong nháy mắt.)
Not sleep a wink: Không ngủ được chút nào.
- I was so nervous that I didn't sleep a wink before the exam. (Tôi lo lắng đến mức không chợp mắt được tí nào trước kỳ thi.)
danh từ
- sự nháy mắt
- to give the wink tonháy mắt với, ra hiệu cho
- to tip someone the wink(từ lóng) ra hiệu cho ai
- nháy mắt, khonh khắc
- in a winktrong nháy mắt, trong khonh khắc
- not to get a wink of sleep; not to sleep a winkkhông chợp mắt được tí nào
Idioms
- forty winksgiấc ngủ ngắn (ban ngày)
nội động từ
- nháy mắt, nháy mắt ra hiệu
- to wink at someonenháy mắt ra hiệu cho người nào
- lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao)
ngoại động từ
- nháy, chớp, nhấp nháy
- to wink one's eyesnháy mắt
- biểu lộ bằng cái nháy mắt
- to wink assentnháy mắt đồng ý
Idioms
- to wink atnhắm mắt làm ng