wink

/wi k/
Học thuật
Thân thiện
wink

She gave him a friendly wink across the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nháy mắt, cái nháy mắt: Hành động đóng mở một mắt thật nhanh, thường để ra hiệu, tán tỉnh hoặc đùa cợt.
    • Khoảnh khắc, chốc lát: Một khoảng thời gian rất ngắn, như thời gian của một cái nháy mắt.
    • Giấc ngủ ngắn: Một giấc ngủ chợp mắt trong thời gian ngắn, đặc biệt ban ngày.
  2. Nội động từ:

    • Nháy mắt: Nhắm mở một mắt thật nhanh, thường để giao tiếp một thông điệp bí mật hoặc thân mật.
    • Lấp lánh, nhấp nháy: Ánh sáng lóe lên tắt đi một cách nhanh chóng lặp lại (như ngôi sao, đèn tín hiệu).
  3. Ngoại động từ:

    • Nháy (mắt): Thực hiện hành động nháy mắt.
    • Biểu lộ bằng cái nháy mắt: Truyền đạt điều đó (như sự đồng ý, thông báo) thông qua một cái nháy mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave me a friendly wink. (Anh ấy nháy mắt thân thiện với tôi.)
    • I'll be back in a wink. (Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.)
    • I didn't get a wink of sleep last night. (Tối qua tôi không chợp mắt được chút nào.)
  • Nội động từ:

    • She winked at me from across the room. ( ấy nháy mắt với tôi từ phía bên kia căn phòng.)
    • The stars winked in the clear night sky. (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm trong vắt.)
  • Ngoại động từ:

    • He winked his left eye to signal the joke. (Anh ta nháy mắt trái để ra hiệu đó trò đùa.)
    • She winked her assent without saying a word. ( ấy nháy mắt đồng ý không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tip someone the wink" / "to give someone the wink": (thành ngữ, thân mật) bí mật báo tin, ra hiệu cho ai.

    • He tipped me the wink about the surprise party. (Anh ấy đã báo tin bí mật cho tôi về bữa tiệc bất ngờ.)
  • "forty winks": (thành ngữ) một giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa.

    • I'm just going to have forty winks before we go out. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước khi chúng ta đi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Winker (danh từ, ít dùng): người hay nháy mắt.
  • Winkingly (trạng từ): một cách đầy ẩn ý, bằng cách nháy mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự nháy mắt): Blink (cái chớp mắt, thường cả hai mắt).
  • Danh từ (khoảnh khắc): Flash, instant, moment, second.
  • Động từ (nháy mắt): Blink (chớp mắt), nictitate (nháy mắt, từ chuyên môn).
  • Động từ (lấp lánh): Twinkle, glimmer, flicker, flash.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wink at something: (thành ngữ) cố tình làm ngơ, nhắm mắt làm ngơ trước một lỗi sai hoặc hành vi xấu.
    • The teacher winked at the minor cheating. (Giáo viên đã làm ngơ trước việc quay cóp nhỏ của học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • In the wink of an eye / In a wink: Trong nháy mắt, rất nhanh.

    • The magician made the coin disappear in a wink. (Ảo thuật gia làm đồng xu biến mất trong nháy mắt.)
  • Not sleep a wink: Không ngủ được chút nào.

    • I was so nervous that I didn't sleep a wink before the exam. (Tôi lo lắng đến mức không chợp mắt đượcnào trước kỳ thi.)
wink

She gave him a friendly wink across the room.

danh từ
  1. sự nháy mắt
    • to give the wink to
      nháy mắt với, ra hiệu cho
    • to tip someone the wink
      (từ lóng) ra hiệu cho ai
  2. nháy mắt, khonh khắc
    • in a wink
      trong nháy mắt, trong khonh khắc
    • not to get a wink of sleep; not to sleep a wink
      không chợp mắt đượcnào

Idioms

  • forty winks
    giấc ngủ ngắn (ban ngày)
nội động từ
  1. nháy mắt, nháy mắt ra hiệu
    • to wink at someone
      nháy mắt ra hiệu cho người nào
  2. lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao)
ngoại động từ
  1. nháy, chớp, nhấp nháy
    • to wink one's eyes
      nháy mắt
  2. biểu lộ bằng cái nháy mắt
    • to wink assent
      nháy mắt đồng ý

Idioms

  • to wink at
    nhắm mắt làm ng