eye-winker
/'aiwiɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mi: Một sợi lông ngắn mọc ở bờ mi mắt, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi và mồ hôi.
- Vật nhỏ vướng vào mắt: Chỉ bất kỳ vật thể nhỏ nào (như hạt bụi, cát) lọt vào và gây kích ứng, khiến mắt phải chớp liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A tiny eye-winker made her blink repeatedly. (Một vật nhỏ vướng vào mắt khiến cô ấy chớp mắt liên tục.)
- She felt an eye-winker but couldn't see what it was. (Cô ấy cảm thấy có vật gì vướng trong mắt nhưng không nhìn thấy nó là gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ một điều nhỏ nhặt nhưng gây phiền toái hoặc mất tập trung.
- That minor disagreement was just an eye-winker in their otherwise strong partnership. (Sự bất đồng nhỏ đó chỉ là một chút phiền toái trong mối quan hệ đối tác vốn rất vững chắc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyelash (n): Lông mi. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và chuẩn hơn cho nghĩa "lông mi" của "eye-winker".
- Cilium (n): Lông mi (từ chuyên môn trong sinh học, giải phẫu).
Từ đồng nghĩa
- Eyelash: Lông mi.
- Blinker (thông tục): Vật làm chớp mắt.
- Foreign body in the eye: Dị vật trong mắt (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Eye-winker" là một từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Mỹ (American English) và có tính chất khá cổ hoặc địa phương.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "eyelash" để chỉ lông mi và "something in my eye" để diễn tả có vật gì vướng trong mắt.
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (như) eyelash
- vật vướng vào làm chớp mắt