wonky

/'wɔɳki/
Học thuật
Thân thiện
wonky

The carpenter fixes the wonky chair leg.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vững, lung lay, ọp ẹp: Dùng để mô tả một vật thể không chắc chắn, không cân bằng hoặc có vẻ sắp đổ.
    • Không ổn định, không đáng tin cậy: Dùng để mô tả một thứ đó không hoạt động đúng cách, vấn đề hoặc không chính xác.
    • Lệch lạc, không thẳng hàng: Chỉ trạng thái bị nghiêng, vẹo hoặc không còn đúng vị trí ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This chair is a bit wonky; be careful when you sit on it. (Cái ghế này hơi ọp ẹp; hãy cẩn thận khi ngồi lên .)
    • The data from that sensor looks wonky; we should double-check it. (Dữ liệu từ cảm biến đó có vẻ không ổn định; chúng ta nên kiểm tra lại.)
    • After the move, the picture on the wall was wonky. (Sau khi chuyển nhà, bức tranh trên tường bị lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel wonky": cảm thấy không khỏe, chóng mặt hoặc mất thăng bằng.
    • I felt a bit wonky after getting off the roller coaster. (Tôi cảm thấy hơi chóng mặt sau khi xuống tàu lượn siêu tốc.)
  • "wonky logic": lập luận không chặt chẽ, lỗ hổng.
    • His argument was based on some wonky logic. (Lập luận của anh ta dựa trên một số logic không vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonkily (trạng từ): một cách ọp ẹp, không vững.
    • The shelf was hanging wonkily from the wall. (Cái kệ treo một cách ọp ẹp trên tường.)
  • Wonkiness (danh từ): tình trạng lung lay, không ổn định.
    • The wonkiness of the table made it difficult to write. (Tình trạng lung lay của cái bàn khiến việc viết lách trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rickety: ọp ẹp, lung lay (thường dùng cho đồ vật ).
  • Shaky: run rẩy, không vững.
  • Unstable: không ổn định.
  • Crooked: cong queo, không thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào.)

Thành ngữ liên quan
  • Go wonky: trở nên hỏng hóc, không hoạt động bình thường.
    • My computer has gone wonky; the screen keeps flickering. (Máy tính của tôi đã trở nên hỏng hóc; màn hình cứ nhấp nháy liên tục.)
wonky

The carpenter fixes the wonky chair leg.

tính từ
  1. (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
    • a wonky table
      cái bàn lung lay
  2. què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
  3. không đáng tin cậy

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wonky"