rickety

/'rikiti/
Học thuật
Thân thiện
rickety

The old man carefully climbs the rickety wooden staircase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lung lay, ọp ẹp, không vững chắc: Dùng để mô tả một vật thể (thường đồ đạc, cấu trúc) có vẻ yếu ớt, không chắc chắn có thể kêu cót két hoặc lắc lư khi chạm vào.
    • Còi cọc, yếu đuối (về thể chất): Dùng để mô tả một người hoặc bộ phận cơ thể trông gầy yếu, thiếu sức sống.
    • Mắc bệnh còi xương: (Thuật ngữ y học ) Mô tả tình trạng bệnh lý do thiếu vitamin D canxi, dẫn đến xương mềm biến dạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We climbed the rickety wooden stairs carefully. (Chúng tôi leo lên cầu thang gỗ ọp ẹp một cách cẩn thận.)
    • The old man walked with a rickety gait. (Ông lão bước đi với dáng đi khập khiễng.)
    • The abandoned house had a rickety porch. (Ngôi nhà bỏ hoang một hiên nhà lung lay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rickety state": tình trạng mong manh, không ổn định.

    • The country's economy is in a rickety state. (Nền kinh tế của đất nước đang trong tình trạng mong manh.)
  • "rickety finances": tài chính bấp bênh.

    • After the crisis, the company's finances were rickety. (Sau khủng hoảng, tài chính của công ty trở nên bấp bênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rickets (danh từ): Bệnh còi xương.
    • Lack of sunlight can contribute to rickets in children. (Thiếu ánh sáng mặt trời có thể góp phần gây bệnh còi xươngtrẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaky (adj): lung lay, run rẩy.
  • Wobbly (adj): lắc lư, không vững.
  • Unstable (adj): không ổn định, không vững chắc.
  • Decrepit (adj): nát, xiêu vẹo (nhấn mạnh sự già cỗi, hư hỏng).
Từ trái nghĩa
  • Sturdy (adj): chắc chắn, vững vàng.
  • Stable (adj): ổn định, vững chãi.
  • Solid (adj): rắn chắc, kiên cố.
rickety

The old man carefully climbs the rickety wooden staircase.

tính từ
  1. (y học) mắc bệnh còi xương
  2. còi cọc (người)
  3. lung lay, khập khiễng, ọp ẹp
    • rickety table
      cái bàn lung lay ọp ẹp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rickety"