sapless
/'sæplis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhựa: Trạng thái của cây cối hoặc gỗ đã khô cạn, không còn nhựa sống.
- Không có sinh lực, khô khan: Dùng để miêu tả con người, ý tưởng hoặc sự vật thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sapless branches broke easily in the wind. (Những cành cây khô không nhựa dễ dàng gãy trong gió.)
- After the long illness, his handshake felt sapless. (Sau trận ốm dài, cái bắt tay của anh ấy cảm thấy thiếu sinh lực.)
- The critic dismissed the novel as a sapless imitation of older works. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như một sự bắt chước khô khan của các tác phẩm cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học miêu tả: Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cạn kiệt sức sống hoặc sự khô héo.
- He wrote about the sapless years of his old age. (Ông ấy viết về những năm tháng già nua không còn sinh lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Sap (n): nhựa cây, sinh lực.
- Sap (v): làm suy kiệt, rút hết sinh lực.
- Saplessness (n): tình trạng khô héo, thiếu sinh lực.
Từ đồng nghĩa
- Dry: khô.
- Lifeless: vô hồn, không có sự sống.
- Feeble: yếu ớt.
- Withered: héo úa, khô héo.
Từ trái nghĩa
- Juicy: mọng nước, đầy nhựa sống.
- Vigorous: tràn đầy sinh lực.
- Lively: sống động.
tính từ
- không có nhựa
- không có nhựa sống, không có sinh lực