juiceless

/'dʤu:slis/
Học thuật
Thân thiện
juiceless

The lecture was so juiceless that the students struggled to stay awake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nước, khô khan: Dùng đểtả thực phẩm (như trái cây, thịt, rau) đã mất hết hoặc không nước ép tự nhiên, khiến chúng khô cứng.
    • Nhàm chán, vô vị, thiếu sinh khí: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả thứ đó (như một bài giảng, cuốn sách, ý tưởng) thiếu sự thú vị, cảm hứng hoặc sức sống.
dụ sử dụng
  • Về đồ vật/thực phẩm:
    • The juiceless orange was hard to eat. (Quả cam khô khan rất khó ăn.)
    • After days in the sun, the grapes became wrinkled and juiceless. (Sau nhiều ngày dưới nắng, những chùm nho trở nên nhăn nheo khô kiệt nước.)
  • Về ý tưởng/ngôn từ:
    • His juiceless speech made the audience sleepy. (Bài phát biểu nhàm chán của ông ấy khiến khán giả buồn ngủ.)
    • The report was accurate but juiceless, lacking any compelling analysis. (Báo cáo chính xác nhưng khô khan, thiếu bất kỳ phân tích hấp dẫn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A juiceless argument": Một lập luận khô khan, thiếu sức thuyết phục hoặc sự hấp dẫn.
    • The debate turned into an exchange of juiceless statistics. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc trao đổi những số liệu thống khô khan.)
  • "Juiceless prose": Văn xuôi khô cứng, thiếu cảm xúc hoặc hình ảnh sinh động.
    • The manual was written in a purely technical, juiceless style. (Sổ tay được viết bằng một phong cách thuần kỹ thuật khô cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Juicy (tính từ): Đối nghĩa. nhiều nước, mọng nước (về thực phẩm); hấp dẫn, ly kỳ (về thông tin, câu chuyện).
    • A juicy peach (một quả đào mọng nước); juicy gossip (những tin đồn hấp dẫn).
  • Dry (tính từ): Khô; khô khan, nhạt nhẽo. Có nghĩa tương tự trong cả hai ngữ cảnh.
    • Dry meat (thịt khô); a dry lecture (một bài giảng khô khan).
Từ đồng nghĩa
  • Khô khan (về thực phẩm): Dry, desiccated, arid.
  • Nhàm chán (về nội dung): Dull, lifeless, uninspiring, tedious, bland, vapid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "juiceless")

juiceless

The lecture was so juiceless that the students struggled to stay awake.

tính từ
  1. không nước (quả, thịt, rau...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự