dry

/drai/
Học thuật
Thân thiện
dry

The laundry dries in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khô, cạn, ráo: Không hoặc thiếu chất lỏng, đặc biệt nước.
    • Khô khan, vô vị: Không thú vị, thiếu sự hấp dẫn hoặc cảm xúc.
    • Khách quan, vô tư: Không thành kiến hoặc cảm xúc cá nhân.
    • Cấm rượu: Liên quan đến việc cấm sản xuất bán đồ uống cồn.
  2. Danh từ:

    • Người tán thành cấm rượu: Người ủng hộ hoặc vùng đất luật cấm rượu.
  3. Động từ:

    • Làm khô, phơi khô: Hành động loại bỏ độ ẩm hoặc chất lỏng.
    • Khô đi: Trở nên khô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please use a dry towel. (Hãy dùng khăn khô.)
    • The lecture was very dry and boring. (Bài giảng rất khô khan nhàm chán.)
    • We need a dry analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích khách quan về dữ liệu.)
    • This is a dry county. (Đây một quận cấm rượu.)
  • Danh từ:

    • He was a famous dry who fought for prohibition. (Ông ấy một người ủng hộ cấm rượu nổi tiếng đấu tranh cho lệnh cấm.)
  • Động từ:

    • I need to dry my hair. (Tôi cần làm khô tóc.)
    • The paint will dry in two hours. (Sơn sẽ khô trong hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry humor": sự hài hước tinh tế, châm biếm, thường được thể hiện một cách nghiêm túc.

    • His dry humor is not always understood. (Khiếu hài hước tinh tế của anh ấy không phải lúc nào cũng được hiểu.)
  • "dry run": cuộc diễn tập, thử nghiệm không có hậu quả thực tế.

    • Let's do a dry run of the presentation. (Hãy diễn tập bài thuyết trình một lần.)
  • "dry as dust": cực kỳ khô khan, nhàm chán.

    • The old textbook was as dry as dust. (Cuốn sách giáo khoa khô khancùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dryer/Drier (n): Máy sấy.

    • Put the clothes in the dryer. (Cho quần áo vào máy sấy.)
  • Dryly (adv): Một cách khô khan, lạnh lùng.

    • He remarked dryly that it was about time. (Anh ấy nhận xét một cách khô khan rằng đã đến lúc.)
  • Dryness (n): Sự khô ráo; sự khô khan.

    • The dryness of the air can cause skin problems. (Độ khô của không khí có thể gây ra vấn đề về da.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa khô): Arid, dehydrated, parched.
  • Tính từ (nghĩa nhàm chán): Dull, boring, tedious.
  • Động từ: Dehydrate, parch, desiccate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dry out:

    • Làm khô hoàn toàn, thường sau khi ướt.
      • We dried out our boots by the fire. (Chúng tôi hong khô đôi ủng bên đống lửa.)
    • (Thông tục) Cai nghiện rượu hoặc ma túy.
      • He went to a clinic to dry out. (Anh ấy đến một phòng khám để cai nghiện.)
  • Dry up:

    • Cạn kiệt, khô cạn.
      • The river dried up during the drought. (Dòng sông cạn kiệt trong đợt hạn hán.)
    • (Thông tục) Ngừng nói, im bặt (thường dùng như mệnh lệnh).
      • Oh, dry up! I've heard enough. (Ồ, im đi! Tôi nghe đủ rồi.)
    • Ngừng cung cấp.
      • Funding for the project dried up. (Nguồn tài trợ cho dự án đã cạn kiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • High and dry: Trong tình thế khó khăn, bị bỏ rơi không sự giúp đỡ.

    • The new policy left many small businesses high and dry. (Chính sách mới khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ lâm vào thế khó.)
  • Home and dry: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Đã hoàn thành thành công, đã an toàn.

    • Once we get the final signature, we're home and dry. (Một khi được chữ ký cuối cùng, chúng ta đã thành công rồi.)
dry

The laundry dries in the sun.

tính từ
  1. khô, cạn, ráo
    • a spell of dry cold
      đợt rét khô
    • dry eyes
      mắt ráo hoảnh
    • a dry leaf
      khô
    • a dry well
      giếng cạn
    • to die a dry death
      chết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)
  2. khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ
    • to feel dry
      khát khô cổ
  3. cạn sữa, hết sữa ( cái...)
  4. khan (ho)
    • dry cough
      ho khan
  5. nhạt, không
    • dry bread
      bánh nhạt, bánh không
  6. nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu)
  7. khô khan, vô vị, không thú vị
    • a dry subject
      một vấn đề khô khan
  8. vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh
    • a dry reception
      cuộc đón tiếp lạnh nhạt
    • a dry jest
      lời nói đùa tỉnh khô
    • dry thanks
      lời cảm ơn cụt lủn
  9. không thêm bớt; rành rành
    • dry facts
      sự việc không thêm bớt; sự việc rành rành
  10. khô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...)
  11. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm rượu
    • a dry country
      xứ cấm rượu
    • to go dry
      chấp nhận (tán thành) luật cấm rượu
  12. khách quan, không thành kiến, vô tư
    • dry light
      quan niệm khách quan

Idioms

  • not dry hebind the ears
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non nớt, chưa ráo máu đầu
danh từ, số nhiều drys, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. vật khô; nơi khô
  2. người tán thành cấm rượu
ngoại động từ
  1. làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn
    • to dry one's tears
      lau khô nước mắt
  2. làm cho ( cái...) hết sữa
nội động từ
  1. khô đi, khô cạn đi

Idioms

  • to dry up
    làm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...)