dry
/drai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khô, cạn, ráo: Không có hoặc thiếu chất lỏng, đặc biệt là nước.
- Khô khan, vô vị: Không thú vị, thiếu sự hấp dẫn hoặc cảm xúc.
- Khách quan, vô tư: Không có thành kiến hoặc cảm xúc cá nhân.
- Cấm rượu: Liên quan đến việc cấm sản xuất và bán đồ uống có cồn.
Danh từ:
- Người tán thành cấm rượu: Người ủng hộ hoặc vùng đất có luật cấm rượu.
Động từ:
- Làm khô, phơi khô: Hành động loại bỏ độ ẩm hoặc chất lỏng.
- Khô đi: Trở nên khô.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please use a dry towel. (Hãy dùng khăn khô.)
- The lecture was very dry and boring. (Bài giảng rất khô khan và nhàm chán.)
- We need a dry analysis of the data. (Chúng ta cần một phân tích khách quan về dữ liệu.)
- This is a dry county. (Đây là một quận cấm rượu.)
Danh từ:
- He was a famous dry who fought for prohibition. (Ông ấy là một người ủng hộ cấm rượu nổi tiếng đấu tranh cho lệnh cấm.)
Động từ:
- I need to dry my hair. (Tôi cần làm khô tóc.)
- The paint will dry in two hours. (Sơn sẽ khô trong hai giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dry humor": sự hài hước tinh tế, châm biếm, thường được thể hiện một cách nghiêm túc.
- His dry humor is not always understood. (Khiếu hài hước tinh tế của anh ấy không phải lúc nào cũng được hiểu.)
"dry run": cuộc diễn tập, thử nghiệm mà không có hậu quả thực tế.
- Let's do a dry run of the presentation. (Hãy diễn tập bài thuyết trình một lần.)
"dry as dust": cực kỳ khô khan, nhàm chán.
- The old textbook was as dry as dust. (Cuốn sách giáo khoa cũ khô khan vô cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Dryer/Drier (n): Máy sấy.
- Put the clothes in the dryer. (Cho quần áo vào máy sấy.)
Dryly (adv): Một cách khô khan, lạnh lùng.
- He remarked dryly that it was about time. (Anh ấy nhận xét một cách khô khan rằng đã đến lúc.)
Dryness (n): Sự khô ráo; sự khô khan.
- The dryness of the air can cause skin problems. (Độ khô của không khí có thể gây ra vấn đề về da.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa khô): Arid, dehydrated, parched.
- Tính từ (nghĩa nhàm chán): Dull, boring, tedious.
- Động từ: Dehydrate, parch, desiccate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dry out:
- Làm khô hoàn toàn, thường sau khi ướt.
- We dried out our boots by the fire. (Chúng tôi hong khô đôi ủng bên đống lửa.)
- (Thông tục) Cai nghiện rượu hoặc ma túy.
- He went to a clinic to dry out. (Anh ấy đến một phòng khám để cai nghiện.)
Dry up:
- Cạn kiệt, khô cạn.
- The river dried up during the drought. (Dòng sông cạn kiệt trong đợt hạn hán.)
- (Thông tục) Ngừng nói, im bặt (thường dùng như mệnh lệnh).
- Oh, dry up! I've heard enough. (Ồ, im đi! Tôi nghe đủ rồi.)
- Ngừng cung cấp.
- Funding for the project dried up. (Nguồn tài trợ cho dự án đã cạn kiệt.)
Thành ngữ liên quan
High and dry: Trong tình thế khó khăn, bị bỏ rơi không có sự giúp đỡ.
- The new policy left many small businesses high and dry. (Chính sách mới khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ lâm vào thế khó.)
Home and dry: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Đã hoàn thành thành công, đã an toàn.
- Once we get the final signature, we're home and dry. (Một khi có được chữ ký cuối cùng, chúng ta đã thành công rồi.)
tính từ
- khô, cạn, ráo
- a spell of dry coldđợt rét khô
- dry eyesmắt ráo hoảnh
- a dry leaflá khô
- a dry wellgiếng cạn
- to die a dry deathchết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)
- khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ
- to feel drykhát khô cổ
- cạn sữa, hết sữa (bò cái...)
- khan (ho)
- dry coughho khan
- nhạt, không bơ
- dry breadbánh nhạt, bánh không bơ
- nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu)
- khô khan, vô vị, không thú vị
- a dry subjectmột vấn đề khô khan
- vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh
- a dry receptioncuộc đón tiếp lạnh nhạt
- a dry jestlời nói đùa tỉnh khô
- dry thankslời cảm ơn cụt lủn
- không thêm bớt; rành rành
- dry factssự việc không thêm bớt; sự việc rành rành
- khô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm rượu
- a dry countryxứ cấm rượu
- to go drychấp nhận (tán thành) luật cấm rượu
- khách quan, không thành kiến, vô tư
- dry lightquan niệm khách quan
Idioms
- not dry hebind the ears(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non nớt, chưa ráo máu đầu
danh từ, số nhiều drys, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vật khô; nơi khô
- người tán thành cấm rượu
ngoại động từ
- làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn
- to dry one's tearslau khô nước mắt
- làm cho (bò cái...) hết sữa
nội động từ
- khô đi, khô cạn đi
Idioms
- to dry uplàm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...)