sober

/'soubə/
Học thuật
Thân thiện
sober

A judge in a black robe sits soberly behind the bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không say rượu, tỉnh táo: Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi rượu bia hoặc chất kích thích.
    • Điềm tĩnh, nghiêm túc: thái độ nghiêm túc, suy nghĩ chín chắn không bồng bột.
    • Nhã nhặn, không loè loẹt: Dùng để mô tả màu sắc, trang phục hoặc phong cách đơn giản, trang nhã, không cầu kỳ.
    • Đúng mức, thực tế: Dùng để mô tả đánh giá, suy nghĩ hoặc kỳ vọng hợp , dựa trên thực tế.
  2. Động từ:

    • Ngoại động từ: Làm cho ai đó trở nên tỉnh táo hoặc suy nghĩ nghiêm túc, thực tế hơn.
    • Nội động từ: Trở nên tỉnh táo (sau khi say) hoặc trở nên nghiêm túc, thực tế hơn trong suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He promised to drive only when he was sober. (Anh ấy hứa sẽ chỉ lái xe khi tỉnh táo.)
    • She gave a sober assessment of the company's financial situation. ( ấy đưa ra một đánh giá đúng mức về tình hình tài chính của công ty.)
    • The room was decorated in sober shades of grey and blue. (Căn phòng được trang trí bằng những sắc thái nhã nhặn của màu xám xanh dương.)
  • Động từ:

    • The bad news sobered him immediately. (Tin xấu đã ngay lập tức làm cho anh ấy tỉnh táo ra.)
    • It took him hours to sober up after the party. (Anh ấy mất hàng giờ để tỉnh rượu sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sober as a judge": (thành ngữ) hoàn toàn tỉnh táo nghiêm túc.

    • Despite the celebrations, he remained as sober as a judge. (Bất chấp những lễ kỷ niệm, anh ấy vẫn tỉnh táo nghiêm túc.)
  • "sobering thought": một suy nghĩ hoặc sự thật khiến người ta phải nghiêm túc suy xét lại.

    • It's a sobering thought that many people still live in poverty. (Đó một suy nghĩ đáng để tỉnh táo rằng nhiều người vẫn sống trong nghèo khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Soberly (trạng từ): một cách điềm tĩnh, nghiêm túc.

    • He nodded soberly in agreement. (Anh ấy nghiêm túc gật đầu đồng ý.)
  • Sobriety (danh từ): sự tỉnh táo, sự điều độ, sự nghiêm túc.

    • His sobriety was evident in his careful speech. (Sự điềm tĩnh của anh ấy thể hiện trong lời nói thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Tỉnh táo (clear-headed), điềm tĩnh (composed), nghiêm túc (serious), trang nhã (subdued - cho màu sắc/phong cách), thực tế (realistic - cho đánh giá).
  • Động từ: Làm tỉnh (clear one's head), trấn tĩnh (calm down).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sober up:
    • Tỉnh rượu, hết say.
      • He drank coffee to help sober up. (Anh ấy uống cà phê để giúp tỉnh rượu.)
    • Trở nên nghiêm túc thực tế hơn.
      • He needs to sober up and face his responsibilities. (Anh ta cần tỉnh ngộ ra đối mặt với trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stay sober: Giữ vững sự tỉnh táo (thường về mặt tinh thần hoặc không dùng chất kích thích).
    • In times of crisis, it's important to stay sober and think clearly. (Trong thời điểm khủng hoảng, điều quan trọng phải giữ được sự tỉnh táo suy nghĩ rõ ràng.)
sober

A judge in a black robe sits soberly behind the bench.

tính từ
  1. không say rượu
  2. điều độ
  3. điềm tĩnh, điềm đạm
  4. đúng mức, khiêm tốn
    • a sober estimate
      sự đánh giá đúng mức
  5. nhã, không loè loẹt (màu sắc)
    • sober colour
      màu nhã

Idioms

  • as sober as a judge
    tỉnh táo, không thiên vị
ngoại động từ
  1. làm hết say, làm tỉnh rượu, làm rượu
  2. làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...
  3. làm (màu sắc) bớt loè loẹt
nội động từ
  1. tỉnh rượu, hết say
  2. ((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại