intoxicated

/in'tɔksikeitid/
Học thuật
Thân thiện
intoxicated

The team felt intoxicated with joy after their championship win.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say, bị nhiễm độc: Trạng thái bị ảnh hưởng về thể chất tinh thần do tiêu thụ một chất (thường rượu hoặc ma túy), dẫn đến mất khả năng kiểm soát, phán đoán kém thay đổi hành vi.
    • Say sưa, ngây ngất ((nghĩa bóng)): Cảm giác phấn khích, hưng phấn hoặc mẩn tột độ do một cảm xúc, trải nghiệm mạnh mẽ nào đó (như niềm vui, thành công, tình yêu), tương tự như cảm giác say.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • He was arrested for driving while intoxicated. (Anh ta bị bắt lái xe trong tình trạng say rượu.)
    • The patient was intoxicated by the fumes. (Bệnh nhân bị nhiễm độc/ngộ độc do khói.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • She felt intoxicated with joy after hearing the good news. ( ấy cảm thấy say sưa/ngây ngất niềm vui sau khi nghe tin tốt.)
    • He was intoxicated by the power of his new position. (Anh ta say sưa/quay cuồng quyền lực từ vị trí mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be intoxicated by/with something": say sưa, đắm với điều đó (thường cảm xúc hoặc trải nghiệm).
    • The audience was intoxicated with the beauty of the music. (Khán giả say sưa với vẻ đẹp của âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicate (động từ): làm say, làm nhiễm độc; làm say mê, quyến rũ.

    • The idea of freedom intoxicated him. (Ý tưởng về tự do đã làm anh ta say mê.)
  • Intoxication (danh từ): sự say, tình trạng nhiễm độc; sự say mê, ngây ngất.

    • The intoxication of first love is unforgettable. (Sự say mê của tình yêu đầu đời thật khó quên.)
  • Intoxicant (danh từ): chất gây say, chất kích thích.

    • Alcohol is a legal intoxicant. (Rượu một chất gây say hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Drunk (say rượu), inebriated (say), under the influence (bị ảnh hưởng của chất kích thích).
  • Nghĩa bóng: Elated (phấn chấn), ecstatic (ngây ngất), exhilarated (hưng phấn), euphoric (hưng cảm).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Sober (tỉnh táo, không say).
  • Nghĩa bóng: Indifferent (thờ ơ), depressed (chán nản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "intoxicated")

Thành ngữ liên quan
  • Drunk on power: Say quyền lực (tương tự nghĩa bóng của "intoxicated with power").
    • The dictator was drunk on power and ignored the people's needs. (Nhà độc tài say quyền lực phớt lờ nhu cầu của người dân.)
intoxicated

The team felt intoxicated with joy after their championship win.

tính từ
  1. say
  2. say sưa ((nghĩa bóng))