boozy
/'bu:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say sưa, tuý luý: Mô tả một người hoặc một tình huống liên quan nhiều đến việc uống rượu, thường là uống nhiều và có dấu hiệu say.
- Có tính chất rượu chè: Chỉ một bầu không khí, sự kiện hoặc hành vi nơi rượu được tiêu thụ đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a boozy lunch with his clients. (Anh ấy đã có một bữa trưa say sưa với khách hàng.)
- The party became increasingly boozy as the night went on. (Bữa tiệc ngày càng trở nên tuý luý khi đêm khuya dần.)
- She avoided his boozy friends. (Cô ấy tránh những người bạn hay chè chén của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A boozy haze": Một trạng thái mơ màng, không tỉnh táo do rượu gây ra.
- He spent the weekend in a boozy haze. (Anh ta trải qua cuối tuần trong một màn sương mờ ảo vì rượu.)
"Boozy laughter": Tiếng cười có vẻ hơi quá khích, ồn ào hoặc thiếu kiểm soát do ảnh hưởng của rượu.
- Boozy laughter echoed from the pub. (Tiếng cười say sưa vang ra từ quán rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Booze (n): Rượu mạnh, đồ uống có cồn nói chung.
- He brought some booze to the party. (Anh ấy mang một ít rượu đến bữa tiệc.)
Boozer (n, thông tục): Người nghiện rượu; quán rượu.
- He's a bit of a boozer. (Anh ta là một tay hơi nghiện rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Bibulous: (Văn chương) Say sưa, thích uống rượu.
- Drunken: Say rượu, trong tình trạng say.
- Sottish: (Trang trọng hoặc cũ) Ngu đần, đần độn vì rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'boozy' là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'boozy'.)