drunk
/drʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Say rượu, say: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc chất có cồn đến mức mất khả năng kiểm soát bình thường về thể chất và tinh thần.
- Say sưa, mê mẩn, cuồng lên (nghĩa bóng): Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần quá mức, dữ dội, tương tự như khi say rượu.
Danh từ:
- Người say rượu: Một người đang trong tình trạng say rượu.
- Tình trạng say rượu: Một lần hoặc giai đoạn say rượu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was too drunk to drive home. (Anh ấy quá say để lái xe về nhà.)
- She was drunk with joy after hearing the good news. (Cô ấy vui sướng cuồng lên sau khi nghe tin tốt.)
Danh từ:
- The police helped the drunk find his way home. (Cảnh sát đã giúp người say rượu tìm đường về nhà.)
- He was arrested for being drunk in public. (Anh ta bị bắt vì tình trạng say rượu nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Drunk as a lord/fiddler": Say luý tuý, say khướt.
- After the party, he was drunk as a lord. (Sau bữa tiệc, anh ta say luý tuý.)
"Blind drunk" / "Dead drunk": Say bí tỉ, say không biết trời đất.
- He came home blind drunk last night. (Tối qua anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Drink (v): Uống.
- Drunkard (n): Người nghiện rượu, kẻ say rượu kinh niên.
- Drunken (adj): (Thường đặt trước danh từ) Thuộc về hoặc gây ra bởi rượu.
- A drunken brawl (Một cuộc ẩu đả do say rượu).
Từ đồng nghĩa
- Intoxicated: Say, nhiễm độc (trang trọng hơn).
- Inebriated: Say rượu (từ mang tính học thuật).
- Tipsy: Hơi say, chếnh choáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To get drunk: Say rượu, trở nên say.
- He got drunk on cheap beer. (Anh ta say vì bia rẻ tiền.)
Thành ngữ liên quan
Drunk on power: Say sưa quyền lực, mê muội vì quyền lực.
- The dictator was drunk on power. (Nhà độc tài say sưa trong quyền lực.)
Drunk with success: Say sưa với thành công.
- The team was drunk with success after winning the championship. (Cả đội say sưa với thành công sau khi vô địch.)
động tính từ quá khứ của drink
tính từ
- say rượu
- to get drunksay rượu
- drunk as a lord (fiddler)say luý tuý
- blind drunk; dead drunksay bí tỉ, say không biết gì trời đất
- (nghĩa bóng) say sưa, mê mẩn, cuồng lên
- drunk with successsay sưa với thắng lợi
- drunk with joyvui cuồng lên
- drunk with ragegiận cuồng lên
danh từ, (từ lóng)
- chầu say bí tỉ
- người say rượu
- vụ say rượu, tội say rượu (trong bản báo cáo của đồn công an); người bị phạt về tội say rượu (trong bản báo cáo của đồn công an); người bị phạt về tội say rượu