overdrunk
/'ouvə'driɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (bất quy tắc, quá khứ: overdrank, quá khứ phân từ: overdrunk):
- Uống nhiều quá, uống quá mức: Hành động uống (thường là đồ uống có cồn) vượt quá giới hạn hợp lý hoặc an toàn cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He overdrunk at the party last night and felt terrible this morning. (Anh ấy đã uống quá nhiều ở bữa tiệc tối qua và sáng nay cảm thấy rất tệ.)
- It's easy to overdrink when you're celebrating, but it's important to know your limit. (Rất dễ uống quá mức khi bạn đang ăn mừng, nhưng biết giới hạn của mình là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have overdrunk": đã uống quá nhiều (dùng ở thì hoàn thành).
- She realized she had overdrunk when she couldn't remember parts of the evening. (Cô ấy nhận ra mình đã uống quá nhiều khi không thể nhớ nổi một số phần của buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Overdrinking (danh động từ): hành động uống quá mức.
- Overdrinking can lead to serious health problems. (Việc uống quá mức có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Drink to excess: uống quá độ.
- Binge drink: uống say sưa, uống liên tục một lượng lớn.
Lưu ý
- Từ "overdrunk" ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Người bản ngữ thường dùng các cụm như "drink too much" hoặc "overindulge" thay thế.
- "Overdrunk" chủ yếu được dùng để chỉ việc uống quá nhiều rượu bia, không dùng cho các loại đồ uống khác như nước hay cà phê.
nội động từ overdrank; overdrink
- uống nhiều quá, uống quá mức