loaded
- Tính từ:
- Say xỉn, say mèm: Trạng thái say rượu rất nặng.
- Giàu có, có nhiều tiền: Có rất nhiều của cải, tài sản.
- (Câu hỏi) có gài ý, có ẩn ý: Một câu hỏi được đặt ra với mục đích thao túng, gợi ý một câu trả lời cụ thể hoặc chứa đựng một giả định gây tranh cãi.
- (Vũ khí) đã nạp đạn: Súng hoặc vũ khí đã được chuẩn bị sẵn sàng để bắn.
- Chất đầy, nặng trĩu: Được đặt lên hoặc chứa một lượng lớn thứ gì đó.
- Tính từ:
- After three glasses of whiskey, he was completely loaded. (Sau ba ly whiskey, anh ta hoàn toàn say xỉn.)
- They live in a huge mansion because they're loaded. (Họ sống trong một biệt thự lớn vì họ rất giàu có.)
- "Don't you think the new policy is unfair?" That's a loaded question. ("Anh không nghĩ chính sách mới là bất công sao?" Đó là một câu hỏi có gài ý.)
- The detective carefully approached the loaded gun on the table. (Viên thám tử cẩn thận tiếp cận khẩu súng đã nạp đạn trên bàn.)
- The truck was loaded with boxes of fresh fruit. (Chiếc xe tải chất đầy những thùng trái cây tươi.)
"loaded with": đầy ắp, tràn ngập (một thứ gì đó, thường là tích cực hoặc tiêu cực).
- Her speech was loaded with emotional appeals. (Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập những lời kêu gọi đầy cảm xúc.)
- This dessert is loaded with sugar. (Món tráng miệng này chứa đầy đường.)
"loaded for bear": (thành ngữ, Mỹ) được chuẩn bị kỹ lưỡng cho một cuộc xung đột hoặc thử thách lớn.
- The legal team came to the negotiation loaded for bear. (Đội ngũ luật sư đến buổi đàm phán được chuẩn bị rất kỹ càng.)
Load (động từ): chất hàng, nạp (đạn, dữ liệu).
- We need to load the van before we leave. (Chúng ta cần chất hàng lên xe tải trước khi rời đi.)
Loading (danh từ): sự chất hàng, tải.
- The loading of the ship took all day. (Việc chất hàng lên tàu mất cả ngày.)
- Intoxicated: say rượu (trang trọng hơn).
- Wealthy: giàu có.
- Leading: (câu hỏi) có tính chất dẫn dắt.
- Charged: (súng) đã nạp đạn.
- Packed, Full: chứa đầy.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'loaded' vì nó là tính từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'load'). - Load up (on/with something): chất đầy, nạp đầy. - We loaded up the car with camping gear. (Chúng tôi chất đầy xe với đồ cắm trại.)
A loaded dice/con: Xúc xắc/đồng xu gian lận (đã bị can thiệp để ra kết quả mong muốn). Nghĩa bóng chỉ một tình huống không công bằng, đã được sắp đặt trước.
- The competition felt like playing with a loaded dice. (Cuộc thi có cảm giác như chơi với xúc xắc gian lận.)
Loaded language: Ngôn ngữ có sắc thái mạnh, chứa đựng những từ ngữ gợi lên cảm xúc mạnh mẽ (tích cực hoặc tiêu cực) và có thể dùng để thao túng.
- Politicians often use loaded language to influence public opinion. (Các chính trị gia thường sử dụng ngôn ngữ có sắc thái mạnh để gây ảnh hưởng đến dư luận.)
- say xỉn, say mèm
- giàu có, có nhiều tiền, hay có nhiều tài sản có giá trị
- (câu hỏi) mang ý nghĩa liên tưởng và thường có ý đánh lừa, có gài ý xấu
- (vũ khí) đã được nạp đạn
- được chất đầy, nặng trĩu