blotto

/'blɔtou/
Học thuật
Thân thiện
blotto

He was completely blotto after the office party.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Say khướt, say mèm: Trạng thái say rượu rất nặng, mất hoàn toàn khả năng kiểm soát nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After drinking a whole bottle of whiskey, he was completely blotto. (Sau khi uống cả chai whisky, anh ta say mèm hoàn toàn.)
    • They found him blotto on the park bench at midnight. (Họ thấy anh ta say khướt trên ghế công viên lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get blotto": trở nên say khướt.
    • He went to the party intending to get blotto. (Anh ta đến bữa tiệc với ý định sẽ say khướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blotted (adj): (thường không liên quan) có nghĩa bị làm bẩn, bị vấy mực.
  • Blot (n/v): vết mực, vết bẩn; thấm mực.
Từ đồng nghĩa
  • Wasted (từ lóng): say bí tỉ.
  • Plastered (từ lóng): say nhừ.
  • Legless (từ lóng): say không đứng vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "blotto")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "blotto")

blotto

He was completely blotto after the office party.

tính từ
  1. (từ lóng) say khướt, say mèm