besotted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Say sưa, mê mẩn (vì tình cảm hoặc điều gì đó): Trạng thái bị chi phối hoàn toàn bởi tình yêu, sự ngưỡng mộ hoặc một niềm đam mê mạnh mẽ đến mức mất đi lý trí hoặc sự phán đoán thông thường.
- Say bí tỉ, say mềm (vì rượu): Trạng thái say rượu nặng, không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa say sưa, mê mẩn):
- He was completely besotted with his new girlfriend. (Anh ấy hoàn toàn say mê cô bạn gái mới.)
- She is besotted by the idea of becoming a famous singer. (Cô ấy mê mẩn với ý tưởng trở thành một ca sĩ nổi tiếng.)
Tính từ (nghĩa say bí tỉ):
- After drinking a whole bottle of whiskey, he was utterly besotted. (Sau khi uống nguyên một chai whisky, anh ta say bí tỉ.)
- The besotted man could barely stand up. (Người đàn ông say mềm hầu như không thể đứng dậy nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be besotted by/with someone/something": bị mê hoặc, say đắm bởi ai đó/điều gì đó.
- The artist was besotted with the beauty of the landscape. (Người họa sĩ say đắm trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
- He is so besotted by her that he can't think of anything else. (Anh ta mê mẩn cô ấy đến nỗi chẳng thể nghĩ đến điều gì khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Besot (động từ, ít dùng): Làm cho ai đó say mê hoặc say rượu.
- Infatuated (tính từ): Say mê, si mê (thường chỉ tình cảm nhất thời, thiếu suy nghĩ).
- Enamored (tính từ): Say mê, yêu thích (mang sắc thái tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Smitten: Bị đánh gục, say nắng (về tình cảm).
- Intoxicated: Say (có thể là say rượu hoặc say mê).
- Enchanted: Bị mê hoặc, quyến rũ.
- Bewitched: Bị bỏ bùa, mê hoặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "besotted" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "besotted".)
Adjective
- say sưa, mê mẩn; say bí tỉ, say mềm