bested

/bi'sted/
Học thuật
Thân thiện
bested

The kind stranger bested the lost traveler with directions.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ đơn quá khứ phân từ của "best"):
    • Đánh bại, vượt qua, hơn hẳn: Chỉ việc vượt trội hơn ai đó hoặc cái đó trong một cuộc thi, tranh đua hoặc thử thách.
    • Thắng, chiến thắng: Chỉ việc giành chiến thắng trước một đối thủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She bested her opponent in the chess match. ( ấy đã đánh bại đối thủ trong trận đấu cờ vua.)
    • Our team was bested in the final round. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bạivòng chung kết.)
    • He finally bested his own personal record. (Cuối cùng anh ấy đã vượt qua chính kỷ lục cá nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bested by": bị ai đó/cái đó đánh bại.
    • The champion was surprisingly bested by a newcomer. (Nhàđịch đã bị một tân binh đánh bại một cách đầy bất ngờ.)
  • "to best someone at something": hơn/đánh bại ai đó trong lĩnh vực .
    • It's hard to best him at trivia games. (Rất khó để hơn anh ta trong các trò chơi đố vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Best (v): đánh bại, vượt qua (dạng nguyên thể).
    • He hopes to best his previous score. (Anh ấy hy vọng sẽ vượt qua điểm số trước đây của mình.)
  • Outdo (v): làm tốt hơn, vượt trội hơn.
  • Surpass (v): vượt qua, trội hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Defeated: đánh bại.
  • Outperformed: thể hiện tốt hơn.
  • Overcame: vượt qua, khắc phục.
  • Topped: vượt trên, đứng đầu.
Lưu ý
  • Từ "bested" trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với từ "bested" có nghĩa cổ "giúp đỡ" (past tense của "bestead"). Trong tiếng Anh hiện đại, "bested" gần như luôn được hiểu dạng quá khứ của động từ "to best" với nghĩa "đánh bại".
bested

The kind stranger bested the lost traveler with directions.

(bất qui tắc) động từ besteaded
  1. giúp đỡ, giúp ích cho

Từ gần giống