pixilated
/'piksileitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi gàn, hơi điên, lẩm cẩm: Chỉ trạng thái hành xử kỳ quặc, lập dị hoặc có vẻ hơi mất trí, nhưng thường theo cách vô hại và đáng yêu.
- Say: (Từ lóng) Ở trong trạng thái say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man in the village is known for being a bit pixilated, always talking to his garden plants. (Ông già trong làng được biết đến là hơi gàn gàn, lúc nào cũng nói chuyện với cây cối trong vườn.)
- After three glasses of wine, he was completely pixilated and started telling silly jokes. (Sau ba ly rượu, anh ta say bí tỉ và bắt đầu kể những câu chuyện cười ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pixilated by": bị làm cho say hoặc bị làm cho hành xử kỳ lạ bởi điều gì đó.
- He seemed pixilated by the strange atmosphere of the carnival. (Anh ta có vẻ bị cái không khí kỳ lạ của lễ hội làm cho hơi ngơ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pixilation (danh từ): Trạng thái hơi gàn hoặc say; (trong hoạt hình/kỹ thuật) một kỹ thuật tạo hiệu ứng từ các hình ảnh tĩnh.
- Pixie (danh từ): Yêu tinh, tiên - nguồn gốc của tính từ này, gợi lên hình ảnh của một sinh vật tinh nghịch, khó nắm bắt.
Từ đồng nghĩa
- Eccentric: lập dị, khác thường.
- Whimsical: thất thường, đồng bóng.
- Tipsy: hơi say, chếnh choáng.
- Drunk: say rượu.
Thành ngữ liên quan
- As pixilated as a March hare: Gàn hoặc hành xử kỳ quặc một cách đặc biệt, giống như con thỏ trong tháng Ba (mùa sinh sản) trong văn hóa dân gian.
- Ever since he retired, he's been as pixilated as a March hare, collecting all sorts of strange rocks. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy trở nên gàn gàn, sưu tập đủ loại đá lạ.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hơi gàn, hơi điệu
- (từ lóng) say