arch
/ɑ:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khung vòm, cửa vòm: Một cấu trúc xây dựng hình cong, thường bằng đá hoặc gạch, dùng để bắc qua một khoảng trống (như cửa ra vào, cửa sổ) và chịu trọng lượng phía trên.
- Hình cung, đường cong: Một hình dạng uốn cong.
- Vòm (cơ thể): Cấu trúc xương cong, ví dụ như vòm bàn chân.
Động từ:
- Uốn cong, tạo thành hình vòm: Hành động làm cho một vật có hình dạng cong hoặc vòm lên.
- Cong lại, vồng lên: Tự động uốn thành hình vòm.
Tính từ:
- Tinh nghịch, láu lỉnh, hóm hỉnh: Thể hiện sự thông minh, tinh quái một cách vui vẻ hoặc hài hước, thường liên quan đến nụ cười hoặc ánh mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient bridge is supported by a stone arch. (Cây cầu cổ được đỡ bởi một khung vòm bằng đá.)
- She has high arches in her feet. (Cô ấy có vòm bàn chân cao.)
Động từ:
- The cat will arch its back when it feels threatened. (Con mèo sẽ cong lưng lên khi cảm thấy bị đe dọa.)
- Rainbow arches across the sky. (Cầu vồng vồng lên trên bầu trời.)
Tính từ:
- He gave her an arch look, knowing she was hiding something. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy một cách láu lỉnh, biết rõ cô đang giấu điều gì đó.)
- Her arch comment made everyone laugh. (Lời bình luận hóm hỉnh của cô ấy khiến mọi người đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with an arch smile": với một nụ cười hóm hỉnh/ láu lỉnh.
- She answered the question with an arch smile. (Cô ấy trả lời câu hỏi với một nụ cười hóm hỉnh.)
"arch over": vòm lên phía trên, che phủ.
- The trees arch over the narrow path. (Những cái cây vòm lên che phủ lối đi nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Arched (adj): có hình vòm, được uốn cong.
- The room has an arched ceiling. (Căn phòng có trần nhà hình vòm.)
Archery (n): môn bắn cung. (Lưu ý: Từ này liên quan đến 'cung' như cung tên, không phải 'vòm' kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vòm): Vault, dome.
- Động từ (uốn cong): Curve, bend.
- Tính từ (tinh nghịch): Mischievous, playful, knowing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arch up: Cong lên, vồng lên (thường chỉ một phần cơ thể).
- The dog's spine arched up when it saw the stranger. (Xương sống của con chó cong lên khi nó nhìn thấy người lạ.)
Thành ngữ liên quan
- Arch your eyebrows: Nhướng mày (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc tinh quái).
- He arched his eyebrows in disbelief. (Anh ta nhướng mày lên tỏ vẻ không tin.)
danh từ
- khung tò vò, cửa tò vò
- hình cung
- vòm; nhịp cuốn (cầu...)
ngoại động từ
- xây khung vòm ở trên (cửa...); xây cuốn vòng cung
- uốn cong
nội động từ
- cong lại, uốn vòng cung
tính từ
- tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
- an arch smilenụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh