arch

/ɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
arch

The cat arches its back while stretching in a sunbeam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khung vòm, cửa vòm: Một cấu trúc xây dựng hình cong, thường bằng đá hoặc gạch, dùng để bắc qua một khoảng trống (như cửa ra vào, cửa sổ) chịu trọng lượng phía trên.
    • Hình cung, đường cong: Một hình dạng uốn cong.
    • Vòm (cơ thể): Cấu trúc xương cong, dụ như vòm bàn chân.
  2. Động từ:

    • Uốn cong, tạo thành hình vòm: Hành động làm cho một vật hình dạng cong hoặc vòm lên.
    • Cong lại, vồng lên: Tự động uốn thành hình vòm.
  3. Tính từ:

    • Tinh nghịch, láu lỉnh, hóm hỉnh: Thể hiện sự thông minh, tinh quái một cách vui vẻ hoặc hài hước, thường liên quan đến nụ cười hoặc ánh mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient bridge is supported by a stone arch. (Cây cầu cổ được đỡ bởi một khung vòm bằng đá.)
    • She has high arches in her feet. ( ấy vòm bàn chân cao.)
  • Động từ:

    • The cat will arch its back when it feels threatened. (Con mèo sẽ cong lưng lên khi cảm thấy bị đe dọa.)
    • Rainbow arches across the sky. (Cầu vồng vồng lên trên bầu trời.)
  • Tính từ:

    • He gave her an arch look, knowing she was hiding something. (Anh ấy liếc nhìn ấy một cách láu lỉnh, biết đang giấu điều đó.)
    • Her arch comment made everyone laugh. (Lời bình luận hóm hỉnh của ấy khiến mọi người đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an arch smile": với một nụ cười hóm hỉnh/ láu lỉnh.

    • She answered the question with an arch smile. ( ấy trả lời câu hỏi với một nụ cười hóm hỉnh.)
  • "arch over": vòm lên phía trên, che phủ.

    • The trees arch over the narrow path. (Những cái cây vòm lên che phủ lối đi nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arched (adj): hình vòm, được uốn cong.

    • The room has an arched ceiling. (Căn phòng trần nhà hình vòm.)
  • Archery (n): môn bắn cung. (Lưu ý: Từ này liên quan đến 'cung' như cung tên, không phải 'vòm' kiến trúc).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vòm): Vault, dome.
  • Động từ (uốn cong): Curve, bend.
  • Tính từ (tinh nghịch): Mischievous, playful, knowing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arch up: Cong lên, vồng lên (thường chỉ một phần cơ thể).
    • The dog's spine arched up when it saw the stranger. (Xương sống của con chó cong lên khi nhìn thấy người lạ.)
Thành ngữ liên quan
  • Arch your eyebrows: Nhướng mày (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc tinh quái).
    • He arched his eyebrows in disbelief. (Anh ta nhướng mày lên tỏ vẻ không tin.)
arch

The cat arches its back while stretching in a sunbeam.

danh từ
  1. khung tò vò, cửa tò vò
  2. hình cung
  3. vòm; nhịp cuốn (cầu...)
ngoại động từ
  1. xây khung vòmtrên (cửa...); xây cuốn vòng cung
  2. uốn cong
nội động từ
  1. cong lại, uốn vòng cung
tính từ
  1. tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
    • an arch smile
      nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh