curve
/kə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường cong: Một đường liền không thẳng, thường mượt mà, không có góc nhọn.
- Đoạn đường cong, khúc cua: Một phần của con đường, đường ray, hoặc dòng sông uốn lượn theo hình cong.
- Đường biểu diễn dữ liệu: Trong toán học hoặc thống kê, một đường được vẽ trên biểu đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu.
Động từ:
- Cong lại, uốn cong: Chuyển từ trạng thái thẳng sang trạng thái có hình vòng cung hoặc đường cong.
- Đi theo đường cong, rẽ theo khúc cua: Di chuyển hoặc hướng theo một đường không thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Draw a smooth curve on the graph. (Hãy vẽ một đường cong mượt trên biểu đồ.)
- Be careful when driving around the sharp curve ahead. (Hãy cẩn thận khi lái xe qua khúc cua gắt phía trước.)
- The population growth is shown by the red curve. (Sự tăng trưởng dân số được thể hiện bằng đường cong màu đỏ.)
Động từ:
- The metal bar curves under heat. (Thanh kim loại cong lại dưới tác dụng của nhiệt.)
- The river curves gently through the valley. (Dòng sông uốn lượn nhẹ nhàng qua thung lũng.)
- The road curves to the left just after the bridge. (Con đường rẽ cong sang trái ngay sau cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To throw someone a curve (ball)": (Nghĩa bóng) Làm ai đó bất ngờ bằng một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi hóc búa.
- The interviewer threw me a curve with a question about a topic I hadn't prepared for. (Người phỏng vấn đã làm tôi bất ngờ với một câu hỏi về chủ đề tôi chưa chuẩn bị.)
"Ahead of/behind the curve": Dẫn đầu/tụt hậu so với xu hướng hoặc tiến độ phát triển chung.
- Their technology is ahead of the curve. (Công nghệ của họ đang dẫn đầu xu hướng.)
- We are behind the curve in adopting renewable energy. (Chúng ta đang tụt hậu trong việc áp dụng năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Curved (adj): Có hình cong.
- A curved blade. (Một lưỡi dao cong.)
- Curvy (adj): Có nhiều đường cong, uốn lượn (thường dùng cho đường xá) hoặc để chỉ hình thể.
- A curvy mountain road. (Một con đường núi quanh co.)
- Curvature (n): Độ cong.
- The curvature of the Earth. (Độ cong của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Arc (cung), bend (chỗ uốn, khúc cong), turn (chỗ rẽ, khúc quanh).
- Động từ: Bend (uốn cong, bẻ cong), arc (tạo thành hình cung), wind (uốn lượn, quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Curve around/round something: Uốn quanh, vòng quanh cái gì đó.
- The hiking trail curves around the lake. (Đường mòn đi bộ uốn quanh hồ.)
Thành ngữ liên quan
- Learning curve: Đường cong học tập, chỉ mức độ khó khăn hoặc thời gian cần thiết để học một kỹ năng mới.
- The job has a steep learning curve. (Công việc này có một đường cong học tập rất dốc [rất khó học nhanh].)
danh từ
- đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
- a curve of pursuitđường đuôi
động từ
- cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
- the road curves round the hillsidecon đường uốn quanh sườn đồi