curve

/kə:v/
Học thuật
Thân thiện
curve

The road curves gently through the green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường cong: Một đường liền không thẳng, thường mượt mà, không góc nhọn.
    • Đoạn đường cong, khúc cua: Một phần của con đường, đường ray, hoặc dòng sông uốn lượn theo hình cong.
    • Đường biểu diễn dữ liệu: Trong toán học hoặc thống , một đường được vẽ trên biểu đồ để thể hiện mối quan hệ giữa các số liệu.
  2. Động từ:

    • Cong lại, uốn cong: Chuyển từ trạng thái thẳng sang trạng thái hình vòng cung hoặc đường cong.
    • Đi theo đường cong, rẽ theo khúc cua: Di chuyển hoặc hướng theo một đường không thẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Draw a smooth curve on the graph. (Hãy vẽ một đường cong mượt trên biểu đồ.)
    • Be careful when driving around the sharp curve ahead. (Hãy cẩn thận khi lái xe qua khúc cua gắt phía trước.)
    • The population growth is shown by the red curve. (Sự tăng trưởng dân số được thể hiện bằng đường cong màu đỏ.)
  • Động từ:

    • The metal bar curves under heat. (Thanh kim loại cong lại dưới tác dụng của nhiệt.)
    • The river curves gently through the valley. (Dòng sông uốn lượn nhẹ nhàng qua thung lũng.)
    • The road curves to the left just after the bridge. (Con đường rẽ cong sang trái ngay sau cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To throw someone a curve (ball)": (Nghĩa bóng) Làm ai đó bất ngờ bằng một tình huống khó khăn hoặc một câu hỏi hóc búa.

    • The interviewer threw me a curve with a question about a topic I hadn't prepared for. (Người phỏng vấn đã làm tôi bất ngờ với một câu hỏi về chủ đề tôi chưa chuẩn bị.)
  • "Ahead of/behind the curve": Dẫn đầu/tụt hậu so với xu hướng hoặc tiến độ phát triển chung.

    • Their technology is ahead of the curve. (Công nghệ của họ đang dẫn đầu xu hướng.)
    • We are behind the curve in adopting renewable energy. (Chúng ta đang tụt hậu trong việc áp dụng năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Curved (adj): hình cong.
    • A curved blade. (Một lưỡi dao cong.)
  • Curvy (adj): nhiều đường cong, uốn lượn (thường dùng cho đường ) hoặc để chỉ hình thể.
    • A curvy mountain road. (Một con đường núi quanh co.)
  • Curvature (n): Độ cong.
    • The curvature of the Earth. (Độ cong của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Arc (cung), bend (chỗ uốn, khúc cong), turn (chỗ rẽ, khúc quanh).
  • Động từ: Bend (uốn cong, bẻ cong), arc (tạo thành hình cung), wind (uốn lượn, quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curve around/round something: Uốn quanh, vòng quanh cái đó.
    • The hiking trail curves around the lake. (Đường mòn đi bộ uốn quanh hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Learning curve: Đường cong học tập, chỉ mức độ khó khăn hoặc thời gian cần thiết để học một kỹ năng mới.
    • The job has a steep learning curve. (Công việc này một đường cong học tập rất dốc [rất khó học nhanh].)
curve

The road curves gently through the green hills.

danh từ
  1. đường cong, đường vòng, chỗ quanh co
    • a curve of pursuit
      đường đuôi
động từ
  1. cong, uốn cong, bẻ cong, làm vênh
    • the road curves round the hillside
      con đường uốn quanh sườn đồi