trend
/trend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Xu hướng, khuynh hướng: Một sự phát triển hoặc thay đổi chung theo một hướng cụ thể, thường liên quan đến ý kiến, hành vi, hoặc sự kiện. Ví dụ: "the trend of modern thoughts" (xu hướng của những tư tưởng hiện đại).
- Phương hướng chung, chiều hướng: Hướng mà một thứ gì đó di chuyển, kéo dài hoặc phát triển. Ví dụ: "the trend of the coastline" (phương hướng của bờ biển).
Nội động từ:
- Có xu hướng, hướng về: Di chuyển hoặc phát triển theo một hướng cụ thể. Ví dụ: "modern thought is trending towards socialism" (tư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội).
- Đi về phía: Miêu tả hướng của một con đường, dòng sông, v.v. Ví dụ: "the road trends to the north" (con đường đi về phía bắc).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a growing trend towards remote work. (Có một xu hướng ngày càng tăng đối với làm việc từ xa.)
- The trend in fashion this season is towards brighter colors. (Xu hướng thời trang mùa này là hướng tới những màu sắc tươi sáng hơn.)
- The overall trend of the stock market has been positive. (Xu hướng chung của thị trường chứng khoán là tích cực.)
Nội động từ:
- Opinions are trending in favor of the new policy. (Các ý kiến đang có xu hướng ủng hộ chính sách mới.)
- The river trends eastward after the bend. (Dòng sông chảy về hướng đông sau khúc cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To set a trend": Tạo ra một xu hướng mới, trở thành người dẫn đầu.
- That designer often sets trends for the whole industry. (Nhà thiết kế đó thường tạo ra xu hướng cho cả ngành công nghiệp.)
- "To buck the trend": Đi ngược lại xu hướng chung.
- While sales are falling everywhere, our company is bucking the trend. (Trong khi doanh số đang giảm ở mọi nơi, công ty chúng tôi lại đi ngược xu hướng.)
- "A downward/upward trend": Xu hướng đi xuống/đi lên.
- Economists are worried about the downward trend in consumer spending. (Các nhà kinh tế học đang lo ngại về xu hướng đi xuống trong chi tiêu của người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trendy (tính từ): Hợp thời trang, theo xu hướng mới nhất.
- That café is in a trendy part of the city. (Quán cà phê đó nằm ở một khu vực hợp thời trang của thành phố.)
- Trendsetter (danh từ): Người tạo ra xu hướng.
- She is considered a trendsetter in the world of technology. (Cô ấy được coi là người tạo ra xu hướng trong thế giới công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Tendency (danh từ): Khuynh hướng, xu hướng.
- Direction (danh từ): Phương hướng, chiều hướng.
- Inclination (danh từ): Xu hướng, thiên hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trend upwards/downwards: Có xu hướng tăng/giảm.
- Unemployment numbers are trending downwards this quarter. (Số liệu thất nghiệp có xu hướng giảm trong quý này.)
Thành ngữ liên quan
- "Go against the trend": Hành động trái ngược với xu hướng phổ biến.
- Starting a physical bookstore now seems to go against the trend. (Mở một hiệu sách vật lý vào lúc này dường như đi ngược lại xu hướng.)
danh từ
- phương hướng
- the trend of the coastlinephương hướng của bờ bể
- khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
- the trend of modern thoughtsxu hướng của những tư tưởng hiện đại
- to show a trend towards...có khuynh hướng về...
nội động từ
- đi về phía, hướng về, xoay về
- the road trends to the northcon đường đi về phía bắc
- có khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về
- modern thought is trending towards socialismtư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội