course

/kɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
course

The golfer carefully putts the ball on the final course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiến trình, quá trình, dòng chảy: Chỉ sự phát triển hoặc diễn biến liên tục của một sự việc, thời gian hoặc dòng chảy tự nhiên.
    • Hướng đi, đường đi: Chỉ phương hướng hoặc lộ trình một vật hoặc người di chuyển theo.
    • Khoá học, chương trình học: Một loạt các bài học hoặc buổi giảng dạy tổ chức về một chủ đề cụ thể.
    • Món ăn (trong một bữa): Một phần thức ăn được phục vụ riêng biệt trong một bữa ăn nhiều món.
    • Sân, đường đua: Một khu vực được chuẩn bị cho một môn thể thao, như golf hoặc đua ngựa.
    • Cách hành động, đường lối: Một phương pháp hoặc cách thức hành động được lựa chọn.
  2. Động từ:

    • Chảy nhanh, chảy mạnh: (Về chất lỏng) di chuyển một cách nhanh chóng tự do.
    • Săn đuổi: (Thường dùng trong săn bắn) đuổi theo con mồi, đặc biệt với chó săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The course of history was changed by that event. (Tiến trình lịch sử đã bị thay đổi bởi sự kiện đó.)
    • The plane changed course to avoid the storm. (Máy bay đã đổi hướng để tránh cơn bão.)
    • She is taking a course in computer programming. ( ấy đang tham gia một khoá học về lập trình máy tính.)
    • The main course was grilled salmon. (Món chính hồi nướng.)
    • The golf course is very challenging. (Sân gôn rất thử thách.)
    • The best course of action is to apologize. (Cách hành động tốt nhất là xin lỗi.)
  • Động từ:

    • Tears coursed down her cheeks. (Những giọt nước mắt chảy dài trên ấy.)
    • The hunters coursed the hare across the field. (Những thợ săn đuổi theo con thỏ rừng băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in due course": Đúng lúc, vào thời điểm thích hợp theo trình tự tự nhiên.

    • Your application will be processed in due course. (Đơn của bạn sẽ được xử lý đúng lúc.)
  • "of course": Dĩ nhiên, đương nhiên. Dùng để đồng ý hoặc chỉ ra điều hiển nhiên.

    • "May I come in?" - "Of course!" ("Tôi vào được không?" - "Dĩ nhiên rồi!")
  • "run its course": Tiếp diễn cho đến khi kết thúc một cách tự nhiên.

    • There's no cure for the virus; it just has to run its course. (Không cách chữa virus này; phải tự diễn biến cho đến hết.)
Biến thể từ gần giống
  • Recourse (n): Sự cầu viện, nguồn trợ giúp cuối cùng.

    • He had no recourse but to sell his house. (Anh ấy không còn cách nào khác ngoài việc bán nhà.)
  • Intercourse (n): Sự giao tiếp, trao đổi; (thường) quan hệ tình dục.

    • Social intercourse is important for mental health. (Giao tiếp xã hội rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Path (n): Con đường, lối đi.
    • Route (n): Tuyến đường, lộ trình.
    • Curriculum (n): Chương trình giảng dạy (cho một khoá học).
    • Dish (n): Món ăn (trong ngữ cảnh một phần của bữa ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Course through (phr v): Chảy mạnh qua, lan toả khắp (thường dùng cho cảm xúc, máu).
    • Excitement coursed through the crowd. (Sự phấn khích lan toả khắp đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of course: Một việc đương nhiên, một thủ tục thông thường.

    • Checking your email first thing in the morning is a matter of course for him. (Kiểm tra email đầu tiên vào buổi sáng việc đương nhiên đối với anh ta.)
  • Stay the course: Kiên trì theo đuổi đến cùng, không bỏ cuộc.

    • The project is difficult, but we must stay the course. (Dự án rất khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên trì đến cùng.)
  • On course for something: Đang trên đà, đang đi đúng hướng để đạt được điều .

    • The team is on course for victory. (Đội đang trên đà giành chiến thắng.)
course

The golfer carefully putts the ball on the final course.

danh từ
  1. tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
    • the course of a river
      dòng sông
    • the course of events
      quá trình diễn biến các sự kiện
  2. sân chạy đua, vòng chạy đua; trường đua ngựa ((cũng) race course)
  3. hướng, chiều hướng; đường đi
    • the ship is on her right course
      con tàu đang đi đúng hướng
  4. cách sử, cách giải quyết; đường lối, con đường ((nghĩa bóng))
    • to follow a dangerous course
      theo con đường nguy hiểm
    • to hold one's course
      theo con đường đã vạch sẵn
    • to take its course
      theo con đường của ; cứ tiến hành
    • several courses open before us
      trước mắt chúng ta nhiều cách giải quyết
  5. món ăn (đưa lần lượt)
  6. loạt; khoá; đợt; lớp
    • course of lectures
      một loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
  7. hàng gạch, hàng đá
  8. (số nhiều) đạo đức, tư cách
  9. (số nhiều) kỳ hành kinh

Idioms

  • by course of
    theo thủ tục (lệ) thông thường
  • course of nature
    lệ thường lẽ thường
  • in course
    đang diễn biến
  • in the course of
    trong khi
  • in due course
    đúng lúc; đúng trình tự
  • a matter of course
    một vấn đề dĩ nhiên
  • of course
    dĩ nhiên, đương nhiên, tất nhiên
  • to take one's own course
    làm theo ý mình
ngoại động từ
  1. săn đuổi (thỏ)
  2. cho (ngựa) chạy
nội động từ
  1. chạy
  2. chảy
    • blood courses through vein
      máu chảy qua tĩnh mạch
danh từ
  1. (thơ ca) ngựa chiến; con tuấn