path
/pɑ:θ, snh pɑ:ðz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường mòn, lối đi nhỏ: Một lối đi hẹp, thường dành cho người đi bộ, được tạo ra do người hoặc động vật thường xuyên đi qua.
- Đường đi, quỹ đạo, hướng di chuyển: Đường mà một người, vật thể hoặc hiện tượng di chuyển theo.
- Con đường, lối, phương hướng (theo nghĩa bóng): Một chuỗi hành động, sự kiện hoặc một hướng phát triển trong cuộc sống, sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We followed a narrow path through the forest. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng.)
- The satellite's path around the Earth is elliptical. (Quỹ đạo của vệ tinh quanh Trái Đất có hình elip.)
- He chose a difficult path in his career. (Anh ấy đã chọn một con đường sự nghiệp đầy khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross someone's path": tình cờ gặp ai đó.
- I hope our paths cross again someday. (Tôi hy vọng một ngày nào đó chúng ta sẽ lại tình cờ gặp nhau.)
- "to set someone on a path": hướng ai đó vào một con đường, một hướng đi nào đó.
- Her teacher set her on the path to becoming a scientist. (Giáo viên của cô ấy đã đặt cô vào con đường trở thành một nhà khoa học.)
- "the path of least resistance": con đường dễ dàng nhất, ít gặp chống đối nhất.
- He always takes the path of least resistance. (Anh ta luôn chọn con đường dễ dàng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Pathway (n): Lối đi, đường dẫn; còn có nghĩa bóng là con đường dẫn đến một kết quả.
- A garden pathway led to the front door. (Một lối đi trong vườn dẫn đến cửa trước.)
- Footpath (n): Đường dành cho người đi bộ.
- Bike path (n): Làn đường/đường dành riêng cho xe đạp.
Từ đồng nghĩa
- Trail: Đường mòn, vết, dấu vết (nhấn mạnh đến lối đi trong tự nhiên hoặc dấu vết để lại).
- Route: Tuyến đường, lộ trình (nhấn mạnh đến lộ trình được lên kế hoạch).
- Course: Hướng đi, đường đi, quá trình (nhấn mạnh đến hướng di chuyển hoặc diễn tiến của sự việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "path" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- A path to something: Con đường dẫn đến cái gì đó.
- Education is often seen as a path to a better life. (Giáo dục thường được xem là con đường dẫn đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
- Off the beaten path: Xa nơi đông đúc, ít người biết đến, khác thường.
- They love to visit villages off the beaten path. (Họ thích thăm những ngôi làng xa nơi đông đúc.)
danh từ
- đường mòn, đường nhỏ
- mountain pathđường mòn trên núi
- con đường, đường đi, đường lối
- the path of a comesđường đi của sao chổi
- on the path of honourtrên con đường danh vọng