pad

/pæd/
Học thuật
Thân thiện
pad

The cat's soft pad pressed gently into the warm sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng đệm, tấm lót: Một miếng vật liệu mềm, thường dẹt, được dùng để bảo vệ, lót, hoặc làm đầy.
    • Tập giấy (có thể rời): Một số tờ giấy được đóng gáy dọc theo một cạnh, thường dùng để viết hoặc vẽ.
    • Phần thịt đệm dưới bàn chân: Phần thịt dày, mềm dưới bàn chân của động vật hoặc đầu ngón tay của con người.
    • Bệ phóng: Một bề mặt phẳng, kiên cố dùng làm nền để phóng tên lửa hoặc tàu vũ trụ.
    • Nơitạm thời (từ lóng): Chỗtạm thời hoặc không chính thức.
  2. Động từ:

    • Đệm, lót, độn: Hành động thêm vật liệu mềm vào bên trong hoặc bên dưới một thứ đó để tạo sự êm ái, bảo vệ hoặc tăng kích thước.
    • Đi bộ nặng nề, bước: Đi bộ một cách chậm chạp nặng nề, như khi mệt mỏi hoặc đi trong bùn.
    • Thêm thắt chi tiết (thường không cần thiết): Làm cho một câu chuyện hoặc báo cáo dài hơn bằng cách thêm vào những chi tiết thừa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She put a knee pad on before skating. ( ấy đeo miếng đệm đầu gối trước khi trượt patin.)
    • He wrote the phone number on a note pad. (Anh ấy viết số điện thoại vào một tập giấy ghi chú.)
    • The dog's pads were sore from walking on hot pavement. (Phần đệm bàn chân của con chó bị đau đi trên vỉa hè nóng.)
    • The rocket is on the launch pad. (Tên lửa đangtrên bệ phóng.)
  • Động từ:

    • The tailor padded the shoulders of the jacket. (Thợ may đã độn vai của chiếc áo khoác.)
    • We had to pad through the muddy field. (Chúng tôi phải bước qua cánh đồng lầy lội.)
    • The author padded the essay with unnecessary examples. (Tác giả đã thêm thắt những dụ không cần thiết để làm dài bài luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Padded cell": Buồng tường được lót đệm (để nhốt bệnh nhân tâm thần, tránh họ tự làm hại mình).
  • "Pad out": Làm cho cái đó dài ra hoặc đầy đặn hơn, thường bằng cách thêm nội dung ít giá trị.
    • He padded out his speech with old jokes. (Anh ta kéo dài bài phát biểu bằng những câu chuyện cười .)
Biến thể từ gần giống
  • Padding (danh từ): Vật liệu dùng để đệm, lót; hoặc nội dung thừa được thêm vào.
  • Padded (tính từ): Đã được độn, lót đệm.
    • a padded envelope (một phong bì đệm)
  • Launchpad (danh từ): Bệ phóng (một dạng cụ thể của "pad").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (miếng đệm): Cushion, cushioning, buffer.
  • Danh từ (tập giấy): Notepad, writing pad, sketchpad.
  • Động từ (đệm, lót): Cushion, stuff, fill.
  • Động từ (đi nặng nề): Trudge, plod, tramp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pad out: (như đã giải thíchtrên) Làm cho dài ra/thêm đầy đặn bằng vật liệu hoặc nội dung thường thừa.
  • Pad along/around/about: Đi loanh quanh một cách nhẹ nhàng hoặc không mục đích rõ ràng.
    • She spent the afternoon padding around the house in her socks. ( ấy dành cả buổi chiều đi loanh quanh trong nhà chỉ với đôi tất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pad" với nghĩa bóng đặc thù.)

pad

The cat's soft pad pressed gently into the warm sand.

danh từ
  1. (từ lóng) đường cái
    • gentleman (knight, squire) of the pad
      kẻ cướp đường
  2. ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag)
động từ
  1. đi chân, cuốc bộ
    • to pad it; to pad the hoof
      (từ lóng) cuốc bộ
danh từ
  1. cái đệm, cái lót; yên ngựa đệm
  2. tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ)
  3. lõi hộp mực đóng dấu
  4. cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong...)
  5. gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo...)
ngoại động từ
  1. đệm, lót, độn (áo...)
  2. ((thường) + out) nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách...)
    • to pad a sentence out
      nhồi nhét những thứ thừa đầy câu

Idioms

  • padded cell
    buồng tường lót đệm (để nhốt người điên)
danh từ
  1. giỏ (dùng làm đơn vị đo lường)
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ổ ăn chơi; tiệm hút