slog
/slɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lao động vất vả, làm việc cần cù và kiên trì: Chỉ việc dành nhiều thời gian và công sức cho một công việc khó khăn, nhàm chán hoặc đòi hỏi sự bền bỉ.
- Đi hoặc di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp và vất vả: Thường dùng để miêu tả việc di chuyển qua một quãng đường dài hoặc trong điều kiện khó khăn (như bùn lầy, mệt mỏi).
- (Thể thao) Đánh mạnh, đánh vụt mạnh: Trong các môn thể thao như cricket hoặc quyền Anh, chỉ một cú đánh mạnh mẽ, thường không có kỹ thuật tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Lao động vất vả):
- She had to slog through hundreds of pages of legal documents. (Cô ấy phải vật lộn đọc hàng trăm trang tài liệu pháp lý.)
- I've been slogging away at this report all night. (Tôi đã cặm cụi làm báo cáo này suốt đêm.)
- Động từ (Di chuyển nặng nề):
- We slogged through the muddy trail for hours. (Chúng tôi lê bước qua con đường mòn lầy lội trong nhiều giờ.)
- After the long meeting, he slogged back to his office. (Sau cuộc họp dài, anh ấy lết về văn phòng.)
- Động từ (Thể thao):
- The batsman slogged the ball over the boundary for a six. (Tay vợt vụt mạnh quả bóng qua biên để ghi điểm sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slog it out": tranh đấu hoặc cạnh tranh một cách quyết liệt và dai dẳng cho đến khi có kết quả.
- The two teams will slog it out in the final match. (Hai đội sẽ quyết chiến trong trận chung kết.)
- "a long hard slog": một quá trình dài đầy khó khăn và vất vả.
- Getting the business started was a long hard slog. (Việc khởi nghiệp là một hành trình dài gian nan.)
Biến thể và từ gần giống
- Slog (danh từ): Cuộc hành trình hoặc công việc dài, mệt mỏi và nhàm chán.
- The last five kilometers of the hike were a real slog. (Năm cây số cuối của chuyến đi bộ thực sự là một cuộc vật lộn.)
- Slogger (danh từ): Người làm việc chăm chỉ, bền bỉ; (trong cricket) vận động viên có lối đánh mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Toil, grind, labor: làm việc cực nhọc, vất vả.
- Plod, trudge: đi nặng nề, lê bước.
- Plug away, persevere: kiên trì, bền bỉ làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slog away (at something): làm việc chăm chỉ và kiên trì trong một thời gian dài vào một việc gì đó.
- He's been slogging away at his thesis for months. (Anh ấy đã cần mẫn làm luận văn trong nhiều tháng.)
- Slog through something: vật lộn để hoàn thành một việc gì đó dài, khó hoặc nhàm chán.
- We just have to slog through this paperwork. (Chúng ta chỉ cần cố gắng hoàn thành đống giấy tờ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "slog")
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh vong mạng (quyền Anh, crickê)
- ((thường) + on, away) đi ì ạch, đi nặng nề vất vả
- làm việc hăm hở, làm việc say mê
- to slog away at one's Englishsay mê học tiếng Anh