plod
/plɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi nặng nề, lê bước khó nhọc: Di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề, thường vì mệt mỏi, chán nản hoặc đường đi khó khăn.
- Làm việc một cách chăm chỉ, đều đặn nhưng chậm và nhàm chán: Tiến hành công việc một cách kiên trì, cần cù nhưng thiếu sự hứng thú hoặc tiến bộ nhanh.
Danh từ:
- Bước đi nặng nề, khó nhọc: Cách đi hoặc tiếng bước chân chậm và nặng nề.
- Công việc tiến triển chậm và nhàm chán: Một công việc đòi hỏi sự kiên trì, chăm chỉ nhưng tiến độ chậm và đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The tired hikers plodded through the deep snow. (Những người leo núi mệt mỏi lê bước xuyên qua lớp tuyết dày.)
- He plods on with his homework every evening. (Cậu ấy cần cù làm bài tập về nhà mỗi tối.)
- Danh từ:
- We continued our plod up the steep hill. (Chúng tôi tiếp tục bước đi nặng nề lên ngọn đồi dốc.)
- Writing the report was a real plod. (Viết báo cáo quả là một công việc nhàm chán và chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plod along/on": tiếp tục đi hoặc làm việc một cách chậm chạp, đều đặn và kiên trì dù khó khăn hoặc nhàm chán.
- Despite the setbacks, the research team plods on. (Bất chấp những trở ngại, nhóm nghiên cứu vẫn kiên trì tiếp tục.)
- "to plod through something": vật lộn để hoàn thành một việc gì đó một cách chậm chạp và vất vả.
- I had to plod through hundreds of pages of legal documents. (Tôi phải vật lộn đọc hết hàng trăm trang tài liệu pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Plodder (danh từ): người làm việc chăm chỉ, kiên trì nhưng chậm chạp và thiếu sự sáng tạo hoặc nhanh nhẹn.
- He's not the fastest, but he's a reliable plodder. (Anh ấy không phải là người nhanh nhất, nhưng là một người làm việc kiên trì đáng tin cậy.)
- Plodding (tính từ): miêu tả thứ gì đó tiến triển một cách chậm chạp, đều đặn và nhàm chán.
- The plodding pace of the bureaucracy frustrated everyone. (Tốc độ ì ạch của bộ máy hành chính khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Trudge (động từ): đi nặng nề, lê bước (nhấn mạnh sự mệt mỏi và đường đi khó khăn).
- Slog (động từ): làm việc hoặc di chuyển một cách vất vả và kiên trì.
- Labor (động từ): làm việc cật lực, nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plod along: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Plod on: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Plod through: (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
danh từ
- bước đi nặng nề, bước đi khó nhọc
- công việc khó nhọc
nội động từ
- ((thường) + on, along) đi nặng nề, lê bước khó nhọc
- (+ at) làm cần cù, làm cật lực, làm rán sức
ngoại động từ
- lê bước đi
- to plod one's waylê bước đi một quâng đường