trudge

/trʌdʤ/
Học thuật
Thân thiện
trudge

The hikers trudge through the deep snow toward the mountain cabin.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đi mệt nhọc, bước: Di chuyển một cách chậm chạp, nặng nề với vẻ mệt mỏi, thường đường xa, địa hình khó khăn hoặc tâm trạng nặng trĩu.
    • Đi một cách khó nhọc: Hành động đi bộ với những bước chân nặng nề, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  2. Danh từ:

    • Sự đi mệt nhọc, cuộc đi bộ nặng nhọc: Một chuyến đi bộ dài, chậm mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • We had to trudge through deep snow to get home. (Chúng tôi phải bước xuyên qua lớp tuyết dày để về nhà.)
    • After a long day at work, he trudged up the stairs to his apartment. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy bước lên cầu thang về căn hộ của mình.)
  • Danh từ:

    • The long trudge across the muddy field left everyone exhausted. (Cuộc đi bộ nặng nhọc xuyên qua cánh đồng lầy lội khiến mọi người kiệt sức.)
    • It was a weary trudge back to the campsite. (Đó một sự bước mệt mỏi trở về khu cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trudge one's way": bước, cố gắng đi qua một cách khó khăn.

    • They trudged their way through the crowded streets. (Họ bước xuyên qua những con phố đông đúc.)
  • "a weary/slow/heavy trudge": một sự bước mệt mỏi/chậm chạp/nặng nề.

    • The soldiers began their heavy trudge back to base. (Những người lính bắt đầu sự bước nặng nề trở về căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trudger (danh từ, ít dùng): người đi mệt nhọc.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:

    • Plod: đi chậm nặng nề, ì ạch.
    • Tramp: đi bộ nặng nề hoặc đường dài.
    • Slog: đi hoặc làm việc một cách vất vả, cật lực.
  • Danh từ:

    • Plod: sự đi ì ạch.
    • Slog: cuộc đi bộ hoặc công việc vất vả, nặng nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "trudge" thường được mô tả kèm với giới từ "through", "across", "up", "down" để chỉ địa điểm.) - Trudge through/across/up/down something: bước xuyên qua/ngang qua/lên/xuống cái đó. - We trudged through the paperwork all afternoon. (Chúng tôi vật lộn với đống giấy tờ cả buổi chiều.) (Nghĩa ẩn dụ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trudge" một cách cố định.)

trudge

The hikers trudge through the deep snow toward the mountain cabin.

danh từ
  1. sự đi mệt nhọc, sự bước
động từ
  1. đi mệt nhọc, bước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trudge"