tramp
/træmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng bước chân nặng nề, đều đều: Âm thanh phát ra từ những bước chân đi mạnh và nặng nề.
- Người lang thang, kẻ vô gia cư: Một người sống không có nhà cửa cố định, thường đi từ nơi này sang nơi khác, đôi khi làm những công việc tạm thời.
- Cuộc đi bộ đường dài: Một chuyến đi bộ kéo dài, thường là trong tự nhiên.
- (Hàng hải) Tàu chở hàng không theo lịch trình cố định: Một con tàu chở hàng không chạy theo tuyến đường hoặc lịch trình nhất định, mà nhận chở hàng ở bất cứ nơi nào có thể.
Động từ:
- Bước đi nặng nề: Đi bộ với những bước chân mạnh, nặng và đều đều.
- Đi bộ đường dài, cuốc bộ: Đi bộ một quãng đường dài, đặc biệt là một cách mệt nhọc.
- Đi lang thang: Đi từ nơi này sang nơi khác một cách vô định, không có mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The only sound was the steady tramp of the guards. (Âm thanh duy nhất là tiếng bước chân đều đều của những người lính gác.)
- He gave some money to an old tramp sleeping on a bench. (Anh ấy cho một người đàn ông lang thang già đang ngủ trên ghế đá một ít tiền.)
- We went for a long tramp through the hills. (Chúng tôi đã có một cuộc đi bộ đường dài xuyên qua những ngọn đồi.)
Động từ:
- The children tramped up the stairs, tired after playing. (Lũ trẻ bước nặng nề lên cầu thang, mệt mỏi sau khi chơi đùa.)
- We had to tramp ten miles to reach the nearest village. (Chúng tôi phải cuốc bộ mười dặm để tới được ngôi làng gần nhất.)
- He spent a year tramping around Europe after graduation. (Anh ấy đã dành một năm lang thang khắp châu Âu sau khi tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the tramp": đang trong tình trạng đi lang thang, không có nơi ở cố định.
- He has been on the tramp for months, looking for work. (Anh ta đã lang thang hàng tháng trời để tìm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trample (động từ): Giẫm đạp lên, chà đạp (thường với ý phá hủy hoặc thiếu tôn trọng).
- Don't trample on the flowers! (Đừng giẫm lên những bông hoa!)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người lang thang): Vagrant, vagabond, hobo, drifter.
- Danh từ (cuộc đi bộ): Hike, trek, trudge.
- Động từ (đi nặng nề): Trudge, plod, stomp.
- Động từ (đi lang thang): Roam, wander, drift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tramp down: Dẫm nén, giẫm cho chặt xuống.
- Tramp down the soil around the plant. (Hãy dẫm cho đất xung quanh cây chặt xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Tramp steamer: Tàu chở hàng chạy không theo lịch trình cố định (như định nghĩa danh từ hàng hải).
- The goods were transported by an old tramp steamer. (Hàng hóa được vận chuyển bằng một chiếc tàu chở hàng cũ không theo lịch trình.)
danh từ
- tiếng đi nặng nề
- the tramp of marching soldierstiếng chân bước nặng nề của đoàn quân
- cuộc đi bộ dài
- người đi lang thang; lối sống lang thang
- to be on the trampđi lang thang
- (hàng hải) tàu hàng chạy không theo đường nhất định (gặp hàng đâu chở đấy)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đàn bà đĩ thoã; người con gái đĩ thoã
động từ
- bước nặng nề
- đi bộ, cuốc bộ
- we'll have to tramp itchúng ta sẽ phải cuốc bộ quãng đường ấy
- đi lang thang
- to tramp the streetsđi lang thang khắp phố