tramp

/træmp/
Học thuật
Thân thiện
tramp

Le tramp transporte des marchandises entre deux ports.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le tramp):
    • Tàu hàng trở thuê chuyến: Một con tàu chở hàng không chạy theo một tuyến đường hoặc lịch trình cố định, sẵn sàng thuê để chở hàng đến bất kỳ cảng nào theo hợp đồng.
    • Tàu buôn tự do: Con tàu hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển tự do, không thuộc về một hãng tàu tuyến cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La compagnie a affrété un tramp pour transporter le minerai. (Công ty đã thuê một tàu chở thuê chuyến để vận chuyển quặng.)
    • Contrairement aux porte-conteneurs, les tramps n'ont pas d'itinéraire fixe. (Không giống như tàu container, tàu chở thuê chuyến không lộ trình cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fretter un tramp": Thuê một tàu chở thuê chuyến.
    • Ils ont fretter un tramp en urgence. (Họ đã phải thuê gấp một tàu chở thuê chuyến.)
  • "Marché des tramps": Thị trường vận tải biển tự do (nơi các chủ tàu người thuê tàu thỏa thuận hợp đồng).
    • Les prix sur le marché des tramps sont très volatils. (Giá cả trên thị trường tàu chở thuê chuyến rất biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Navire tramp (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "tramp".
  • Cargaison au voyage (cụm danh từ): Hàng hóa chở theo chuyến, liên quan đến hoạt động của tàu tramp.
  • Affréteur (danh từ giống đực): Người thuê tàu (charterer).
  • Armateur (danh từ giống đực): Chủ tàu (shipowner).
Từ đồng nghĩa
  • Navire de commerce affrété au voyage: Tàu buôn được thuê theo chuyến.
  • Cargo non-ligne: Tàu hàng không chạy tuyến cố định.
Các cụm từ liên quan
  • Affrètement au voyage: Hợp đồng thuê tàu theo chuyến (voyage charter).
  • Affrètement à temps: Hợp đồng thuê tàu theo thời gian (time charter) - một hình thức thuê tàu phổ biến khác.
  • Tramping: (Danh từ) Hoạt động của tàu chở thuê chuyến.
    • Le tramping est essentiel pour le transport de vrac. (Hoạt động tàu chở thuê chuyếnthiết yếu cho việc vận chuyển hàng rời.)
tramp

Le tramp transporte des marchandises entre deux ports.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu hàng trở thuê chuyến

Từ chứa "tramp"