swinger

/'swiɳə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đu đưa, người lắc lư: Chỉ người hoặc vật đang thực hiện chuyển động qua lại hoặc lên xuống một cách nhịp nhàng.
    • Người hoạt bát, người tân thời: (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ một người lối sống sôi nổi, hiện đại thường theo các xu hướng mới.
    • Người quan hệ tình dục tự do phóng khoáng: (nghĩa hiện đại, thông tục) Chỉ một người, thường trong một cặp đôi đã kết hôn hoặc ổn định, tham gia vào việc trao đổi bạn tình hoặc các hoạt động tình dục nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child on the playground is a happy swinger. (Đứa trẻ trên sân chơi một người đu đưa vui vẻ.)
    • In the 1970s, he was considered a real swinger, always going to the coolest parties. (Vào những năm 1970, anh ta được coi một người tân thời đích thực, luôn đi dự những bữa tiệc sành điệu nhất.)
    • The couple identified as swingers and attended special clubs. (Cặp đôi đó tự nhận những người quan hệ phóng khoáng tham gia các câu lạc bộ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a swinger": một người lối sống phóng khoáng về mặt tình dục, thường liên quan đến văn hóa "swinging".
    • Their secret was that they were swingers. (Bí mật của họ họ những người trong cộng đồng quan hệ phóng khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swing (động từ/gốc): Đu đưa, dao động; thay đổi một cách nhanh chóng.
  • Swinging (danh từ/tính từ): Hành động đu đưa; (tính từ, ) chỉ lối sống sôi nổi, vui vẻ.
  • Swing set (danh từ): Bộ xích đu (thiết bị sân chơi).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người tân thời): Trendsetter (người dẫn đầu xu hướng), socialite (người hay lui tới xã hội).
  • Danh từ (nghĩa quan hệ phóng khoáng): (Không từ đồng nghĩa trực tiếp trung lập; các từ khác thường mang sắc thái tiêu cực hơn hoặc là thuật ngữ chuyên ngành.)
Lưu ý về ngữ nghĩa

Từ "swinger" nhiều nghĩa khác nhau nghĩa có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Nghĩa gốc chỉ "người/vật đu đưa" ít phổ biến trong đối thoại hàng ngày. Nghĩa "người tân thời, hoạt bát" phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Ngày nay, nghĩa thông dụng thường được biết đến nhiều nhất liên quan đến lối sống tình dục phóng khoáng ("swinging"). Cần cẩn trọng khi sử dụng nghĩa này có thể nhạy cảm.

danh từ
  1. người đu đưa, người lúc lắc (cái )
  2. con ngựa giữa (trong một cỗ ba con)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hoạt bát; người tân thời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống