pilot
/'pailət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phi công: Người được cấp phép để điều khiển máy bay.
- Hoa tiêu: Người có chuyên môn dẫn đường cho tàu thuyền qua các vùng nước khó khăn, như vào cảng hoặc qua eo biển.
- Chương trình thử nghiệm: Một tập phim, chương trình truyền hình, hoặc dự án được thực hiện với quy mô nhỏ để thử nghiệm ý tưởng trước khi phát triển đầy đủ.
- Bộ phận dẫn đường: Một bộ phận nhỏ, như ngọn lửa mồi (pilot light) trong bếp ga hoặc thanh chắn phía trước đầu máy xe lửa (pilot).
Động từ:
- Lái (máy bay), điều khiển: Hành động điều khiển một phương tiện bay.
- Dẫn đường, dẫn dắt (tàu thuyền): Hướng dẫn một con tàu đi qua một tuyến đường an toàn.
- Thử nghiệm, dẫn dắt (một dự án): Chỉ đạo hoặc thử nghiệm một cái gì đó mới, như một chương trình hoặc chính sách, ở quy mô nhỏ trước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pilot announced that we would be landing soon. (Phi công thông báo rằng chúng tôi sắp hạ cánh.)
- A pilot is essential for guiding large ships into the busy harbor. (Một hoa tiêu là rất cần thiết để dẫn những con tàu lớn vào cảng đông đúc.)
- They filmed a pilot for a new comedy series. (Họ đã quay một tập thử nghiệm cho một loạt phim hài mới.)
Động từ:
- She learned to pilot a helicopter. (Cô ấy đã học cách lái trực thăng.)
- The captain piloted the ship through the narrow strait. (Thuyền trưởng đã dẫn con tàu qua eo biển hẹp.)
- The company is piloting a new flexible work scheme. (Công ty đang thử nghiệm một chương trình làm việc linh hoạt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To pilot something through": Thành công trong việc dẫn dắt một kế hoạch hoặc dự án qua một quá trình khó khăn (như thông qua một cuộc bỏ phiếu).
- She piloted the new legislation through parliament. (Bà ấy đã dẫn dắt thành công luật mới thông qua nghị viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilotage (n): (1) Nghề hoa tiêu; phí hoa tiêu. (2) Kỹ thuật hàng hải hoặc hàng không.
- Pilot light (n): Ngọn lửa mồi (trong bếp ga, lò sưởi).
- Pilot project/program (n): Dự án/chương trình thí điểm.
Từ đồng nghĩa
- Aviator / Flyer (n): Phi công (đồng nghĩa với khi chỉ người lái máy bay).
- Navigator (n): Người định hướng, hoa tiêu (trên máy bay hoặc tàu).
- Guide / Steer (v): Dẫn đường, chỉ dẫn (đồng nghĩa với khi là động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pilot through: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- To drop the pilot: (Nghĩa bóng) Bỏ rơi hoặc sa thải một cố vấn đáng tin cậy và giàu kinh nghiệm.
- The CEO's decision to fire his long-time advisor was seen as dropping the pilot. (Quyết định sa thải cố vấn lâu năm của Tổng giám đốc bị xem là hành động bỏ rơi người dẫn đường đáng tin cậy.)
danh từ
- (hàng hải) hoa tiêu
- deep-sea pilothoa tiêu ngoài biển khơi
- coast pilot; inshore pilothoa tiêu ven biển
- (hàng không) người lái (máy bay), phi công
- (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)
Idioms
- to drop the pilotbỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy
ngoại động từ
- (hàng hải) dẫn (tàu)
- (hàng không) lái (máy bay)
- (nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn