fly
Danh từ:
- Con ruồi: Một loại côn trùng nhỏ, có hai cánh.
- Sự bay; quãng đường bay: Hành động di chuyển trong không khí bằng cánh hoặc bằng máy móc; khoảng cách được di chuyển bằng cách bay.
- Vạt cài (cúc/quai kéo): Phần vải trên quần hoặc váy có cúc hoặc khóa kéo để đóng mở.
- Mồi câu giả hình con ruồi: Dụng cụ câu cá được làm giống hình con côn trùng.
Động từ:
- Bay: Di chuyển trong không khí bằng cánh (chim, côn trùng) hoặc bằng máy móc (máy bay).
- Đi máy bay: Di chuyển bằng phương tiện hàng không.
- Tung bay, phấp phới: Di chuyển trong không khí một cách nhẹ nhàng (như cờ, tóc).
- Chạy trốn, tẩu thoát: Rời đi một cách vội vã và bí mật để tránh nguy hiểm.
- Đi/Chạy nhanh: Di chuyển với tốc độ rất cao.
- Lái (máy bay): Điều khiển phương tiện bay.
Tính từ (từ lóng):
- Tỉnh táo, cảnh giác, khôn ngoan: Không dễ bị lừa gạt.
Danh từ:
- There's a fly in my soup. (Có một con ruồi trong tô súp của tôi.)
- The fly on his trousers was broken. (Cái khóa kéo (vạt cài) trên quần của anh ấy bị hỏng.)
- It's a short fly from Hanoi to Da Nang. (Đó là một chuyến bay ngắn từ Hà Nội đến Đà Nẵng.)
Động từ:
- Birds fly south for the winter. (Chim bay về phương nam để tránh đông.)
- I will fly to Ho Chi Minh City tomorrow. (Tôi sẽ bay đến Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày mai.)
- The flag flies proudly on top of the building. (Lá cờ tung bay kiêu hãnh trên đỉnh tòa nhà.)
- The thief flew when he heard the police siren. (Tên trộm đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát.)
- She flew down the stairs to answer the phone. (Cô ấy chạy vụt xuống cầu thang để nghe điện thoại.)
"to fly into a rage": nổi cơn thịnh nộ, nổi xung.
- He flew into a rage when he saw the broken window. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.)
"to fly in the face of (something)": đi ngược lại, thách thức một cách công khai.
- His actions fly in the face of company policy. (Hành động của anh ta đi ngược lại chính sách của công ty.)
"to fly high": có tham vọng lớn, đạt được thành công lớn.
- With this new contract, our company is really flying high. (Với hợp đồng mới này, công ty chúng ta thực sự đang trên đà thành công.)
"as the crow flies": theo đường chim bay, khoảng cách thẳng.
- The village is only 10 kilometers away as the crow flies. (Ngôi làng chỉ cách đó 10 km theo đường chim bay.)
Flyer/Flier (n): Người/vật bay; tờ rơi quảng cáo.
- He is a frequent flyer on this airline. (Anh ấy là hành khách thường xuyên của hãng hàng không này.)
Flying (adj): Đang bay, liên quan đến bay.
- We saw flying birds in the sky. (Chúng tôi nhìn thấy những con chim đang bay trên bầu trời.)
Flywheel (n): Bánh đà (một bộ phận máy).
- The engine's flywheel helps it run smoothly. (Bánh đà của động cơ giúp nó chạy êm ái.)
- Động từ (bay): Soar (bay vút), glide (lướt), aviate (lái máy bay).
- Động từ (chạy trốn): Flee, escape, run away.
- Động từ (di chuyển nhanh): Dash, rush, zoom.
Fly at (someone): Xông vào tấn công ai.
- The dog flew at the intruder. (Con chó xông vào tấn công kẻ đột nhập.)
Fly off (something): Bật/đứt ra khỏi.
- The button flew off my shirt. (Cái cúc áo bật ra khỏi áo sơ mi của tôi.)
Fly by: (Thời gian) trôi qua rất nhanh.
- The summer vacation just flew by. (Kỳ nghỉ hè trôi qua nhanh thật.)
Time flies: Thời gian trôi nhanh.
- I can't believe it's December already. Time flies! (Không thể tin là đã tháng Mười Hai rồi. Thời gian trôi nhanh quá!)
Go fly a kite!: (Thô tục, Mỹ) Biến đi! Đừng quấy rầy nữa!
- When he kept bothering her, she told him to go fly a kite. (Khi anh ta cứ làm phiền cô ấy, cô đã bảo anh ta biến đi.)
A fly on the wall: Một người vô hình quan sát (nghĩa bóng: ước được nghe/lén xem một cuộc trò chuyện riêng tư).
- I'd love to be a fly on the wall in their meeting. (Tôi ước mình có thể nghe lén cuộc họp của họ.)
- con ruồi
- ruồi (làm mồi câu); ruồi giả (làm mồi câu cá)
- (nông nghiệp) bệnh do ruồi, sâu bệnh
Idioms
- to crush a fly upon the wheel
- to break a fly upon the wheeldùng dao mổ trâu cắt tiết gà, lấy búa đạp muỗi
- a fly on the wheel (on the coatch wheel)người lăng xăng tưởng mình quan trọng
- no flies on him(từ lóng) anh ta rất đắc lực, anh ta rất được việc
- sự bay; quãng đường bay
- on the flyđang bay
- vạt cài cúc (ở áo)
- cánh cửa lều vải
- đuôi cờ
- (sân khấu), (số nhiều) khoảng trên đầu sân khấu (có để những bộ kéo phông)
- bộ phận điều chỉnh tốc độ (ở đồng hồ)
- (kỹ thuật) (như) fly-wheel
- (từ cổ,nghĩa cổ) xe độc mã
- bay
- đi máy bay, đáp máy bay
- to fly homeđáp máy bay về nhà
- bay vút lên cao (diều hâu, để đánh nhau)
- bay phấp phới, tung bay
- flags are flyingcờ tung bay phấp phới
- đi nhanh, chạy nhanh, rảo bước
- it's late, we must flyđã muộn rồi, chúng ta phải đi nhanh lên
- tung; chạy vùn vụt như bay
- the door flew opencửa mở tung
- time fliesthời gian vùn vụt trôi qua
- (thời quá khứ fled) chạy trốn, tẩu thoát
- làm bay phấp phới, làm tung bay
- to fly a flagcờ tung bay phấp phới
- thả (cho bay)
- to fly pigeonsthả chim bồ câu
- lái (máy bay...); chuyên chở bằng máy bay
Idioms
- to fly at
- to fly onxông lên; tấn công
- to fly intonổi (khùng), rớn (mừng)
- to fly offbay đi (chim); chuồn đi
- to fly outtuôn ra một thôi một hồi
- to fly overnhảy qua
- to fly roundquay (bánh xe)
- to fly upon(như) to fly at
- as the crow flies(xem) crow
- the bird in flown(nghĩa bóng) chim đã lọt lưới rồi, hung thủ đã tẩu thoát rồi
- to fly to arms(xem) arm
- to fly the countrychạy trốn; đi khỏi nước
- to fly in the face of(xem) face
- to fly high
- to fly at high gamecó tham vọng, có hoài bão lớn
- to fly a kite(xem) kite
- to fly lownằm im, lẩn lút
- go fly a kite!(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bước đi, đừng quấy rầy nữa!
- to let fly(xem) let
- to make the money flytiêu tiền như rác
- (từ lóng) cẩn thận, tỉnh táo, cảnh giác