fell

/fel/ Cách viết khác : (fall) /fɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
fell

A lumberjack uses an axe to fell a tall pine tree.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'fall'):

    • Đã ngã, đã rơi, đã giảm: Dạng quá khứ của động từ "fall", diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ như ngã xuống, rơi xuống, hoặc giảm xuống.
    • dụ: He fell off his bike yesterday. (Anh ấy đã ngã khỏi xe đạp ngày hôm qua.)
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Đốn ngã, hạ gục, làm ngã: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó (đặc biệt cây cối) ngã xuống bằng một lực mạnh.
    • dụ: The lumberjack felled the giant tree with his axe. (Người tiều phu đã đốn ngã cây đại thụ bằng rìu của mình.)
  3. Danh từ:

    • Da thú (đã thuộc): Lớp da của một con vật, đặc biệt động vật lớn, đã được xử lý (thuộc) để sử dụng.
    • dụ: The hunter traded the bear's fell for supplies. (Người thợ săn đã đổi tấm da gấu để lấy vật dụng.)
  4. Tính từ (văn chương, cổ):

    • Tàn bạo, khốc liệt, chết chóc: Mô tả điều đó cực kỳ dữ dội, hung ác hoặc gây ra cái chết.
    • dụ: A fell blow ended the battle. (Một đòn chí tử đã kết thúc trận chiến.)
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ của 'fall'):

    • Stock prices fell sharply last week. (Giá cổ phiếu đã giảm mạnh vào tuần trước.)
    • She fell in love with the city at first sight. ( ấy đã phải lòng thành phố ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • Động từ (ngoại động từ - đốn ngã):

    • The storm felled many power lines. (Cơn bão đã làm đổ nhiều đường dây điện.)
    • One punch felled the opponent. (Một đấm đã hạ gục đối thủ.)
  • Danh từ (da thú):

    • In ancient times, people wore garments made from animal fells. (Thời xưa, người ta mặc quần áo làm từ da thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fell at a single blow": hạ gục chỉ bằng một đòn.
    • The hero felled the monster at a single blow. (Người anh hùng đã hạ gục con quái vật chỉ bằng một đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Felling (danh động từ): hành động đốn cây.

    • The felling of the ancient forest caused great controversy. (Việc đốn hạ khu rừng cổ đại đã gây ra tranh cãi lớn.)
  • Fall (động từ nguyên thể): ngã, rơi, giảm.

  • Fallen (phân từ quá khứ của 'fall'): đã ngã, đã rơi.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đốn ngã): topple, knock down, cut down.
  • Danh từ (da thú): hide, pelt.
  • Tính từ (tàn bạo): fierce, cruel, deadly, savage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với 'fell' với nghĩa đốn ngã. Các cụm phrasal verb thường đi với động từ nguyên thể 'fall').

Thành ngữ liên quan
  • "at/in one fell swoop": chỉ bằng một hành động nhanh chóng dứt khoát, thường gây hậu quả lớn.
    • The new manager solved all the department's problems in one fell swoop. (Vị quản lý mới đã giải quyết mọi vấn đề của phòng chỉ trong một đòn.)
fell

A lumberjack uses an axe to fell a tall pine tree.

danh từ
  1. da lông (của thú vật)
  2. da người
  3. mớ tóc bù xù; bộ lông bờm xờm
    • fell of hair
      đầu tóc rối
  4. đồi đá (dùng trong tên đất)
  5. vùng đầm lầy (ở miền bắc nước Anh)
  6. sự đẫn cây, sự hạ cây, sự đốn, sự chặt
  7. mẻ đẫn (khối lượng cây đẫn một lần)
  8. sự khâu viền
ngoại động từ
  1. đấm ngâ, đánh ngã
  2. đẫn (cây), hạ (cây), đốn chặt
  3. khâu viền
tính từ, (thơ ca)
  1. ác liệt, ghê gớm; nhẫn tâm, tàn ác
  2. huỷ diệt, gây chết chóc
thời quá khứ của fall