felly
/'felou/ Cách viết khác : (felly) /'feli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vành bánh xe: Phần viền ngoài của bánh xe, thường là bánh xe bằng gỗ, nơi các nan hoa (spokes) được lắp vào. Đây là một bộ phận cấu tạo nên bánh xe truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The blacksmith carefully shaped the iron band for the felly of the wagon wheel. (Người thợ rèn cẩn thận tạo hình dải sắt cho vành bánh xe của xe ngựa.)
- A crack in the felly can make the entire wheel unstable. (Một vết nứt trên vành bánh xe có thể khiến cả bánh xe trở nên không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fit the felly": Lắp ráp vành bánh xe.
- The wheelwright's skill is evident in how he fits the felly to the spokes. (Kỹ năng của thợ làm bánh xe thể hiện rõ ở cách anh ấy lắp vành bánh xe vào các nan hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Felloe (n): Cách viết khác của "felly", cùng chỉ vành bánh xe.
- Rim (n): Vành, mép. Một từ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều vật thể hình tròn (như ly, bánh xe hiện đại).
- Wheel rim (n): Vành bánh xe (cụm từ hiện đại, thường dùng cho xe cơ giới).
Từ đồng nghĩa
- Rim: Vành, mép.
- Felloe: Vành bánh xe (biến thể chính tả).
Lưu ý
- Từ "felly" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả cấu tạo của bánh xe gỗ truyền thống (xe ngựa, xe bò) hoặc trong các ngành thủ công mộc, rèn. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "rim" phổ biến hơn.
danh từ
- vành bánh xe