folly

/'fɔli/
Học thuật
Thân thiện
folly

It would be total folly to try to cross the river here.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điên rồ, sự dại dột: Chỉ hành vi, ý nghĩ hoặc lời nói thiếu sáng suốt, thiếu sự phán đoán đúng đắn, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
    • Hành động đại dột, sai lầm ngu ngốc: Một hành động cụ thể xuất phát từ sự thiếu thận trọng suy nghĩ.
    • Công trình xây dựng tốn kém vô ích: Một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc đắt tiền nhưng được xây dựng mục đích kỳ quặc, phô trương hoặc không công dụng thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It was an act of sheer folly to invest all his money in that scheme. (Đó một hành động hết sức điên rồ khi đầu toàn bộ tiền của anh ta vào kế hoạch đó.)
    • The old castle now stands as a monument to its builder's folly. (Lâu đài giờ đây đứng như một tượng đài cho sự phù phiếm của người xây dựng .)
    • He later realized the folly of his angry words. (Về sau anh ấy nhận ra sự dại dột trong những lời nói giận dữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the height of folly": đỉnh điểm của sự điên rồ, cực kỳ ngu ngốc.
    • Driving in such a storm is the height of folly. (Lái xe trong cơn bão như vậy điều cực kỳ điên rồ.)
  • "a folly": có thể dùng để chỉ chính công trình kiến trúcdụng, thường những ngôi nhà nhỏ hoặc tháp trang trí kỳ lạ trong các khu vườn lớn thời xưa.
    • The garden features a Gothic folly built in the 18th century. (Khu vườn một công trình kiến trúc Gothicdụng được xây dựng vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolishness (n): sự ngu ngốc, sự dại dột (nghĩa gần giống, thường dùng phổ biến hơn).
  • Stupidity (n): sự ngu xuẩn (mạnh hơn về mức độ).
  • Absurdity (n): sự phi lý, sự nực cười (nhấn mạnh vào tính chất vô lý).
  • Imprudence (n): sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
Từ đồng nghĩa
  • Madness: sự điên rồ.
  • Nonsense: chuyện vô lý, vớ vẩn.
  • Senselessness: sự vô nghĩa, thiếu suy nghĩ.
  • Rashness: sự hấp tấp, liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Wisdom: sự khôn ngoan.
  • Prudence: sự thận trọng, sáng suốt.
  • Sense: lẽ phải, sự hợp .
Thành ngữ liên quan
  • "Folly is the cloak of knavery" (Thành ngữ): Sự dại dột chiếc áo choàng của sự xảo trá. (Ý nói người ta thường lấy cớ dại dột để che đậy hành vi xấu xa).
  • "Youth and folly are often inseparable": Tuổi trẻ sự dại dột thường đi đôi với nhau.
folly

It would be total folly to try to cross the river here.

danh từ
  1. sự điên rồ; hành động đại dột, ý nghĩ điên rồ, lời nói dại dột; điều nực cười, vật nực cười
    • it would be the height of folly to do that
      làm việc đó hết sức điên rồ
  2. công trình xây dựng toi tiền (tốn tiền nhưng không dùng được)