tomfoolery
/tɔm'fu:ləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn: Chỉ những hành động ngu ngốc, vô nghĩa, thường mang tính chất trẻ con hoặc không nghiêm túc.
- Trò đùa ngớ ngẩn, trò hề: Chỉ những trò đùa cợt thiếu tinh tế, lố bịch hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher had to stop the students' tomfoolery during the lesson. (Giáo viên phải ngăn những trò đùa ngớ ngẩn của học sinh trong giờ học.)
- Enough of this tomfoolery! Let's get back to work. (Đủ những trò hề này rồi! Hãy quay lại làm việc đi.)
- His constant tomfoolery made it hard to take him seriously. (Những hành động dại dột liên tục của anh ta khiến mọi người khó mà coi trọng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in tomfoolery": tham gia vào những trò đùa ngớ ngẩn.
- The meeting was delayed because some members engaged in tomfoolery. (Cuộc họp bị trì hoãn vì một số thành viên tham gia vào những trò đùa ngớ ngẩn.)
"sheer tomfoolery": hoàn toàn là trò hề/việc làm ngu ngốc.
- Ignoring the safety warnings is sheer tomfoolery. (Bỏ qua các cảnh báo an toàn là hành động hoàn toàn ngu ngốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomfool (danh từ, cổ): một kẻ ngốc nghếch, người hay làm trò hề.
- He was often called a tomfool for his silly antics. (Anh ta thường bị gọi là đồ ngốc vì những trò hề ngớ ngẩn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Foolishness: sự ngu ngốc, dại dột.
- Shenanigans: những trò tinh quái, trò nghịch ngợm (thường vô hại).
- Buffoonery: hành vi của một anh hề, trò hề.
- Monkey business: những trò láu cá, lừa đảo hoặc nghịch ngợm.
Thành ngữ liên quan
- "No time for tomfoolery": Không có thời gian cho những trò đùa ngớ ngẩn.
- This is a serious project; there's no time for tomfoolery. (Đây là một dự án nghiêm túc; không có thời gian cho những trò đùa ngớ ngẩn.)
danh từ
- hành động dại dột, việc làm ngớ ngẩn