foolery

/'fu:ləri/
Học thuật
Thân thiện
foolery

The children's foolery made the whole class laugh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ngu xuẩn, sự dại dột: Chỉ những hành vi hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh, thể hiện sự khờ dại.
    • Trò hề, trò khôi hài: Chỉ những hành động mang tính chất đùa cợt, lố bịch, gây cười sự ngớ ngẩn của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant foolery in class got him into trouble. (Những trò ngu xuẩn liên tục của anh ta trong lớp đã khiến anh ta gặp rắc rối.)
    • We laughed at the harmless foolery of the clowns. (Chúng tôi cười trước những trò hề vô hại của những chú hề.)
    • Enough of this foolery; let's get back to work. (Đủ những trò ngớ ngẩn này rồi; hãy quay lại làm việc đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer foolery": Sự ngu xuẩn hoàn toàn, trò hề thuần túy.
    • Believing that story was sheer foolery. (Tin vào câu chuyện đó sự ngu xuẩn hoàn toàn.)
  • "Childish foolery": Những trò trẻ con, ngớ ngẩn.
    • Stop this childish foolery and act your age. (Hãy dừng những trò trẻ con ngớ ngẩn này lại cư xử đúng với tuổi của mình đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fool (n): Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
    • Don't be such a fool. (Đừng làm kẻ ngốc như vậy.)
  • Foolish (adj): Ngu ngốc, dại dột.
    • That was a foolish mistake. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
  • Tomfoolery (n): (Từ đồng nghĩa gần) Trò hề, trò ngớ ngẩn.
    • The meeting was disrupted by their tomfoolery. (Cuộc họp bị gián đoạn bởi những trò ngớ ngẩn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Silliness: Sự ngớ ngẩn.
  • Nonsense: Chuyện vô lý, nhảm nhí.
  • Buffoonery: Hành động của anh hề, trò khôi hài lố bịch.
  • Antics: Những trò tinh nghịch, ngỗ ngược.
Từ trái nghĩa
  • Sobriety: Sự đứng đắn, nghiêm túc.
  • Sense: Lẽ phải, sự hợp .
  • Wisdom: Sự khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
  • "Foolery, sir, does walk about the orb like the sun; it shines everywhere." (Shakespeare): Sự ngu xuẩn, thưa ngài, đi khắp thế gian như mặt trời; chiếu sáng mọi nơi. (Thành ngữ văn học nhấn mạnh tính phổ biến của sự ngu xuẩn.)
foolery

The children's foolery made the whole class laugh.

danh từ
  1. sự dại dột, sự khờ dại, sự ngu xuẩn, sự xuẩn ngốc
  2. trò hề, trò khôi hài
  3. lời nói dại dột; hành động ngu dại; hành động xuẩn ngốc

Từ gần giống

Từ chứa "foolery"