lunacy
/'lu:nəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí: Trạng thái tinh thần cực kỳ bất ổn, mất khả năng suy nghĩ và hành xử một cách hợp lý. Nghĩa này thường được coi là cổ xưa hoặc mang tính pháp lý.
- Hành động điên rồ, ý nghĩ rồ dại: Một hành vi, quyết định hoặc suy nghĩ cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy xét và mạo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Driving in that storm was pure lunacy. (Lái xe trong cơn bão đó là hành động điên rồ thuần túy.)
- The old law used the term "lunacy" to describe severe mental illness. (Luật cũ dùng thuật ngữ "lunacy" để mô tả bệnh tâm thần nặng.)
- Investing all your money in such a risky scheme is economic lunacy. (Đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một kế hoạch mạo hiểm như vậy là sự điên rồ về kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sheer lunacy": Sự điên rồ hoàn toàn, không thể chối cãi.
- To climb the mountain without proper gear is sheer lunacy. (Leo núi mà không có trang bị thích hợp là sự điên rồ hoàn toàn.)
"Border on lunacy": Gần như là điên rồ, suýt nữa thì là hành động điên rồ.
- His plan to sail across the ocean alone borders on lunacy. (Kế hoạch một mình vượt đại dương bằng thuyền của anh ta gần như là điên rồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunatic (danh từ/tính từ): Người điên, kẻ mất trí; hoặc có tính chất điên rồ.
- He was called a lunatic for his wild ideas. (Anh ta bị gọi là kẻ điên vì những ý tưởng điên rồ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Insanity: Sự điên rồ, mất trí (thường dùng trong y học hoặc pháp lý).
- Madness: Sự điên cuồng, mất trí.
- Folly: Sự ngu xuẩn, hành động dại dột (nhấn mạnh vào sự thiếu khôn ngoan).
- Foolishness: Tính chất ngu ngốc.
Thành ngữ liên quan
- Lunacy of the moon: Một thành ngữ cổ, dựa trên niềm tin rằng mặt trăng (luna) gây ra chứng điên. Ngày nay ít dùng.
- They believed his strange behavior was caused by the lunacy of the moon. (Họ tin rằng hành vi kỳ lạ của anh ta là do ảnh hưởng điên rồ của mặt trăng.)
danh từ
- tình trạng điên rồ, tình trạng mất trí
- hành động điên rồ, cử chỉ điên dại; ý nghĩ rồ dại