madness

/'mædnis/
Học thuật
Thân thiện
madness

A poet described the creative process as a kind of divine madness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí: Trạng thái tinh thần nghiêm trọng khi một người mất khả năng suy nghĩ hành xử một cách bình thường hợp .
    • Sự giận dữ, sự điên tiết: Trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, mất kiểm soát.
    • Hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc liều lĩnh: Dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, nguy hiểm.
    • Sự phấn khích hoặc nhiệt tình cuồng nhiệt, không kiềm chế.
dụ sử dụng
  • Chứng điên, mất trí:

    • The king's madness was a secret to no one in the court. (Chứng điên của nhà vua không phải bí mật với bất kỳ ai trong triều đình.)
    • Some believed his strange behavior was a form of madness. (Một số người tin rằng hành vi kỳ lạ của anh ta một dạng mất trí.)
  • Sự giận dữ:

    • In his madness, he broke the vase against the wall. (Trong cơn giận dữ, anh ta đập vỡ chiếc bình vào tường.)
    • Her voice was filled with madness when she discovered the lie. (Giọng ấy đầy sự điên tiết khi phát hiện ra lời nói dối.)
  • Hành động ngu ngốc, liều lĩnh:

    • It would be madness to go out in this storm. (Sẽ thật điên rồ nếu ra ngoài trong cơn bão này.)
    • The madness of their plan was obvious to everyone. (Sự liều lĩnh ngu ngốc trong kế hoạch của họ rõ ràng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Method in one's madness": một lý do ẩn sau những hành động có vẻ điên rồ.

    • His notes seem chaotic, but there's method in his madness. (Ghi chú của anh ấy trông hỗn độn, nhưng ẩn sau đó một phương pháp.)
  • "Madness takes its toll": Sự điên loạn gây ra hậu quả nghiêm trọng (thường dùng trong văn chương hoặc kịch nghệ).

    • In the play, the king's madness takes its toll on the entire kingdom. (Trong vở kịch, chứng điên của nhà vua gây hậu quả nặng nề lên toàn vương quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mad (adj): điên, giận dữ, cuồng nhiệt.

    • He was mad with jealousy. (Anh ta điên lên ghen.)
  • Maddening (adj): làm phát điên, làm tức giận.

    • The maddening noise from the construction site. (Tiếng ồn từ công trường làm phát điên lên được.)
  • Rabies (n): bệnh dại (một nghĩa cổ hoặc chuyên ngành của "madness").

    • The dog was suspected of having rabies. (Con chó bị nghi ngờ mắc bệnh dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Insanity: chứng điên, sự mất trí (nhấn mạnh trạng thái tâm thần).
  • Folly: sự ngu xuẩn, hành động dại dột (nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ).
  • Fury: cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ dữ dội (nhấn mạnh sự giận dữ).
  • Rage: cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ.
Thành ngữ liên quan
  • Madness lies in the heart: Sự điên rồ nằm trong timchỉ tình yêu cuồng nhiệt có thể giống như sự điên loạn).

    • In the poem, the lover cries that madness lies in the heart. (Trong bài thơ, người tình kêu lên rằng sự điên rồ nằm trong trái tim.)
  • It is madness to...: Thật điên rồ khi...

    • It is madness to ignore expert advice. (Thật điên rồ khi phớt lờ lời khuyên của chuyên gia.)
madness

A poet described the creative process as a kind of divine madness.

danh từ
  1. chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí
  2. sự giận dữ