foolishness

/'fu:liʃnis/
Học thuật
Thân thiện
foolishness

Trying to drive through a blizzard is the height of foolishness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dại dột, tính ngu xuẩn: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu sự phán đoán tốt, sự khôn ngoan hoặc lẽ thường.
    • Hành động hoặc lời nói ngu xuẩn: Một hành động cụ thể, quyết định hoặc nhận xét thể hiện sự thiếu suy nghĩ thấu đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His foolishness cost him his job. (Sự ngu xuẩn của anh ta khiến anh ta mất việc.)
    • I regret the foolishness of my youth. (Tôi hối tiếc về sự dại dột của tuổi trẻ.)
    • It would be sheer foolishness to go out in this storm. (Sẽ hoàn toàn ngu xuẩn nếu ra ngoài trong cơn bão này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The height of foolishness": Đỉnh điểm của sự ngu xuẩn, hành động cực kỳ dại dột.

    • Investing all your money in a scam is the height of foolishness. (Đầu toàn bộ tiền vào một trò lừa đảo đỉnh điểm của sự ngu xuẩn.)
  • "To see the foolishness of one's ways": Nhận ra sự sai lầm/ngu xuẩn trong cách hành xử của bản thân.

    • After the accident, he finally saw the foolishness of driving so fast. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cuối cùng cũng nhận ra sự dại dột của việc lái xe quá nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foolish (tính từ): dại dột, ngu xuẩn.
    • a foolish decision (một quyết định dại dột)
  • Fool (danh từ): kẻ ngốc, kẻ dại dột.
    • Don't be such a fool! (Đừng dại dột như vậy!)
  • Folly (danh từ): sự điên rồ, hành động ngu xuẩn (thường trang trọng hoặc tính chất nghiêm trọng hơn).
    • the follies of war (những sự điên rồ của chiến tranh)
Từ đồng nghĩa
  • Stupidity: sự ngu ngốc.
  • Silliness: sự ngớ ngẩn, khờ dại (thường nhẹ hơn).
  • Imprudence: sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Rashness: sự hấp tấp, liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Wisdom: sự khôn ngoan.
  • Prudence: sự thận trọng.
  • Sensibleness: sự hợp , sáng suốt.
Thành ngữ liên quan
  • "There's no fool like an old fool": Không kẻ nào dại bằng kẻ dại giàchỉ người lớn tuổi hành động ngu xuẩn thì càng đáng trách).
  • "Penny-wise and pound-foolish": Khôn lỏi chuyện nhỏ, dại dột chuyện lớn (tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản lớn).
foolishness

Trying to drive through a blizzard is the height of foolishness.

danh từ
  1. tính dại dột, tính ngu xuẩn, tính xuẩn ngốc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "foolishness"