imbecility
/,imbi'siliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khờ dại, tính ngu đần: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc cực kỳ ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc khả năng phán đoán.
- Hành động khờ dại; lời nói khờ dại: Một hành động cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ngu xuẩn nghiêm trọng.
- Sự yếu đuối (về thể chất hoặc tinh thần): (Từ hiếm) Tình trạng suy yếu, thiếu sức mạnh hoặc năng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imbecility of his plan was obvious to everyone. (Tính ngu đần trong kế hoạch của anh ta là hiển nhiên đối với tất cả mọi người.)
- I can't believe the imbecility I just heard in that meeting. (Tôi không thể tin được lời nói khờ dại tôi vừa nghe trong cuộc họp đó.)
- The old medical text described the condition as a form of imbecility. (Văn bản y học cũ mô tả tình trạng đó như một dạng suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sheer imbecility": sự ngu xuẩn hoàn toàn, sự khờ dại tuyệt đối.
- Driving without a seatbelt is sheer imbecility. (Lái xe mà không thắt dây an toàn là sự ngu xuẩn hoàn toàn.)
- "legal imbecility": (Từ cũ, trong văn cảnh pháp lý) tình trạng một người bị coi là không có năng lực pháp lý do thiếu năng lực tinh thần.
Biến thể và từ gần giống
- Imbecile (danh từ/tính từ): kẻ khờ dại, ngu đần; có tính chất khờ dại.
- He was acting like a complete imbecile. (Anh ta đang hành xử như một kẻ hoàn toàn ngu đần.)
- Imbecilic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất khờ dại, ngu ngốc.
- That was an imbecilic thing to say. (Đó là một điều ngu ngốc để nói.)
Từ đồng nghĩa
- Stupidity: sự ngu ngốc.
- Foolishness: sự dại dột, ngớ ngẩn.
- Idiocy: sự ngu xuẩn, sự điên rồ (thường mạnh hơn).
- Senselessness: sự vô nghĩa, không có lý trí.
Từ trái nghĩa
- Intelligence: trí thông minh.
- Wisdom: sự khôn ngoan, thông thái.
- Sanity: sự tỉnh táo, minh mẫn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "imbecility" và "imbecile" ngày nay thường được coi là từ ngữ xúc phạm hoặc thiếu tế nhị khi dùng để mô tả một người có khuyết tật trí tuệ. Trong bối cảnh học thuật hoặc y học hiện đại, người ta sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn.
- Từ này thích hợp hơn khi dùng để mô tả một hành động hoặc ý tưởng cực kỳ ngu ngốc, hơn là mô tả một con người.
danh từ
- tính khờ dại, tính ngu đần
- hành động khờ dại; lời nói khờ dại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự yếu sức khoẻ